Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, Pháp lý xe xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau.
Trách nhiệm pháp lý của tài xế và chủ xe đối với hành vi vượt tải trọng
Theo quy định tại Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ năm 2024, hành vi vận hành xe tải vượt tải trọng từ 8-10% so với đăng kiểm được coi là vi phạm quy định về tải trọng, kích thước phương tiện. Cả tài xế (người trực tiếp điều khiển xe) và chủ xe (người sở hữu hoặc quản lý phương tiện) đều chịu trách nhiệm liên đới, dẫn đến việc lập biên bản vi phạm hành chính đối với cả hai theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 100/2019/NĐ-CP, Nghị định 123/2021/NĐ-CP). Cụ thể, tài xế bị xử phạt do thực hiện hành vi vi phạm trực tiếp, trong khi chủ xe chịu trách nhiệm do không đảm bảo phương tiện tuân thủ đăng kiểm và không kiểm soát tải trọng theo Thông tư 39/2024/TT-BGTVT. Việc lập biên bản riêng cho từng đối tượng nhằm xác định rõ trách nhiệm cá nhân, không loại trừ khả năng xử lý đồng thời nhưng không bắt buộc phải thực hiện cùng lúc.
Mức xử phạt áp dụng
Mức phạt đối với hành vi vượt tải trọng từ 8-10% được quy định cụ thể tại Nghị định 168/2024/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 100/2019/NĐ-CP, Nghị định 123/2021/NĐ-CP), tùy thuộc vào vai trò vi phạm:
- Đối với tài xế: Phạt tiền từ 800.000 đồng đến 1.200.000 đồng, kèm theo biện pháp khắc phục hậu quả như buộc hạ tải và tạm giữ giấy phép lái xe nếu cần.
- Đối với chủ xe: Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng, có thể kèm theo tước quyền sử dụng giấy chứng nhận đăng kiểm từ 1-3 tháng nếu vi phạm lặp lại.
Ngoài ra, theo Thông tư 39/2024/TT-BGTVT (Phụ lục II), nếu xe gây tai nạn hoặc hư hỏng hạ tầng do vượt tải, mức phạt có thể tăng gấp đôi. Các mức phạt này áp dụng cho xe tải dưới 10 tấn; trường hợp xe lớn hơn, mức phạt sẽ điều chỉnh theo tỷ lệ tải trọng vượt quá.
Quy trình xử lý và nộp phạt
Việc xử lý vi phạm không bắt buộc phải đóng phạt cả hai cùng lúc mà có thể tiến hành từng phần, tùy thuộc vào quyết định của cơ quan chức năng (Cảnh sát giao thông) và khả năng thực hiện của người vi phạm. Quy trình được thực hiện theo các bước sau tại Nghị định 168/2024/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 100/2019/NĐ-CP, Nghị định 123/2021/NĐ-CP) và Luật Xử lý vi phạm hành chính 2020 (Điều 58-62):
Bước 1: Nhận và kiểm tra biên bản vi phạm
Sau khi lập biên bản, cơ quan chức năng sẽ gửi quyết định xử phạt hành chính riêng cho tài xế và chủ xe trong vòng 7 ngày làm việc. Người vi phạm cần kiểm tra nội dung biên bản, bao gồm hành vi vi phạm, mức phạt và thời hạn nộp phạt (thường 10 ngày kể từ ngày nhận quyết định). Nếu có khiếu nại, có thể gửi đơn đến cơ quan lập biên bản trong vòng 10 ngày để xem xét.
Bước 2: Nộp phạt và khắc phục hậu quả
Người vi phạm có thể nộp phạt riêng lẻ qua các hình thức: trực tiếp tại kho bạc nhà nước, qua ứng dụng VNeID hoặc chuyển khoản ngân hàng theo thông tin trên quyết định. Thời hạn nộp phạt là 10 ngày đối với cá nhân, có thể gia hạn nếu có lý do chính đáng (như khó khăn tài chính). Đồng thời, phải thực hiện khắc phục như hạ tải xe và kiểm tra lại đăng kiểm theo Thông tư 39/2024/TT-BGTVT. Việc nộp phạt của một bên không ảnh hưởng đến bên kia, trừ khi có quyết định liên đới (ví dụ: chủ xe phải chịu thay nếu tài xế không nộp).
Bước 3: Theo dõi và hoàn tất thủ tục
Sau khi nộp phạt, cơ quan chức năng sẽ xác nhận và trả lại phương tiện nếu bị tạm giữ. Nếu không nộp đúng hạn, áp dụng biện pháp cưỡng chế như phong tỏa tài khoản hoặc thu hồi giấy tờ theo Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2020, 2025) Chủ xe nên lưu giữ biên nhận nộp phạt để tránh tranh chấp sau này.
Tuân thủ quy định về tải trọng không chỉ giúp tránh các khoản phạt nặng nề mà còn đảm bảo an toàn giao thông, giảm nguy cơ tai nạn và hư hỏng phương tiện. Việc xử lý kịp thời sẽ giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động kinh doanh ổn định. Nếu cần hỗ trợ soạn thảo, nộp hồ sơ hoặc theo dõi tiến trình, hãy liên hệ Pháp lý xe.
Để lại một bình luận