Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, Pháp lý xe xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau.
Trách nhiệm pháp lý khi xe chưa sang tên bị phạt nguội
Theo quy định tại Nghị định 168/2024/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 100/2019/NĐ-CP, Nghị định 123/2021/NĐ-CP), vi phạm giao thông qua hình ảnh (phạt nguội) như lỗi đi sai làn đường được ghi nhận dựa trên biển số xe, và trách nhiệm ban đầu thuộc về chủ xe đăng ký trên giấy tờ (chủ cũ). Tuy nhiên, nếu xe đã được chuyển nhượng hợp pháp (có hợp đồng mua bán) nhưng chưa hoàn tất thủ tục sang tên, người sử dụng xe hiện tại (người mua) chịu trách nhiệm chính về vi phạm, vì hành vi vi phạm gắn liền với người điều khiển và sử dụng xe thực tế. Cụ thể, Nghị định 168/2024/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 100/2019/NĐ-CP, Nghị định 123/2021/NĐ-CP) quy định người sử dụng xe phải chịu trách nhiệm dân sự và hành chính liên quan đến vi phạm của phương tiện nếu không chứng minh được người vi phạm cụ thể. Do đó, Anh/Chị (người mua) có quyền và nghĩa vụ tự xử lý khoản phạt, thay vì yêu cầu chủ cũ đóng thay, trừ khi có thỏa thuận riêng trong hợp đồng mua bán xe.
Mức phạt cho lỗi đi sai làn đường theo Điều 6 Nghị định 168/2024/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 100/2019/NĐ-CP, Nghị định 123/2021/NĐ-CP) là từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với xe máy, hoặc cao hơn tùy loại xe ô tô (từ 1.200.000 đồng đến 2.000.000 đồng), kèm theo có thể tước giấy phép lái xe tạm thời nếu tái phạm.
Quy trình xử lý phạt nguội cho xe chưa sang tên
Bước 1: Kiểm tra và xác nhận thông tin vi phạm
Anh/Chị truy cập Cổng thông tin xử lý vi phạm hành chính giao thông đường bộ (https://xulyvphcm.vn hoặc ứng dụng VNeID) để tra cứu biên bản vi phạm dựa trên biển số xe và thời gian xảy ra. Nếu biên bản đã gửi đến địa chỉ chủ cũ, Anh/Chị cần liên hệ chủ cũ để lấy thông tin chi tiết, bao gồm số biên bản, mức phạt và thời hạn nộp (thường 7-10 ngày kể từ ngày nhận thông báo theo Thông tư 24/2023/TT-BCA). Việc này giúp xác định rõ lỗi và tránh phát sinh lãi chậm nộp (0,05%/ngày theo quy định).
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ nộp phạt
- Bản sao giấy đăng ký xe (bản gốc của chủ cũ nếu chưa sang tên).
- Hợp đồng mua bán xe công chứng (để chứng minh quyền sử dụng).
- Bản sao giấy tờ tùy thân của người mua (CMND/CCCD).
- Nếu ủy quyền cho chủ cũ xử lý, cần giấy ủy quyền có công chứng.
Theo Thông tư 24/2023/TT-BCA, hồ sơ có thể nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc trực tiếp tại cơ quan đăng ký xe (Phòng CSGT tỉnh/thành phố).
Bước 3: Nộp phạt và hoàn tất thủ tục
Anh/Chị nộp phạt trực tiếp tại Kho bạc Nhà nước, ngân hàng liên kết hoặc qua tài khoản được chỉ định trên biên bản (sử dụng mã biên bản để chuyển khoản). Sau khi nộp, lưu giữ biên lai và cập nhật vào hệ thống để xóa dữ liệu vi phạm, tránh ảnh hưởng đến việc sang tên sau này. Nếu cần khiếu nại (ví dụ: lỗi không phải do Anh/Chị gây ra), nộp đơn trong 10 ngày theo Điều 58 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi 2020, 2025). Toàn bộ quy trình nên hoàn thành trong 30 ngày để tránh phạt bổ sung theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 100/2019/NĐ-CP, Nghị định 123/2021/NĐ-CP).
Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ giúp tránh các khoản phạt tăng thêm mà còn bảo vệ quyền lợi khi sang tên xe sau này, đảm bảo phương tiện hợp pháp và an toàn giao thông. Nếu cần hỗ trợ soạn thảo, nộp hồ sơ hoặc theo dõi tiến trình, hãy liên hệ Pháp lý xe.
Để lại một bình luận