Trong quá trình sở hữu và sử dụng xe ô tô, việc hạch toán phí đăng ký biển số xe ô tô là một phần quan trọng không thể bỏ qua. Để đảm bảo quy trình hạch toán được thực hiện chính xác và hiệu quả, cần phải hiểu rõ về các loại phí và cách thức tính toán của chúng. Trong bài viết này, Pháp lý xe sẽ hướng dẫn hạch toán để giúp các doanh nghiệp và cá nhân thực hiện quy trình này một cách chính xác và thuận lợi.

1. Quy định pháp luật về phí đăng ký biển số xe ô tô
Theo Thông tư 155/2025/TT-BTC, quy định về mức thu, chế độ thu, nộp và miễn lệ phí đăng ký, cấp biển số phương tiện giao thông, mức lệ phí cấp mới chứng nhận đăng ký kèm theo biển số xe ô tô được áp dụng từ ngày 01/01/2026 như sau:
Khu vực I (Hà Nội và TP.HCM, bao gồm tất cả các xã, phường trực thuộc, không phân biệt nội thành hay ngoại thành):
- Xe ô tô (trừ xe quy định tại điểm 2, 3): 350.000 đồng.
- Xe ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống (bao gồm cả xe con pick-up): 14.000.000 đồng.
- Rơ moóc, sơ mi rơ moóc đăng ký rời: 140.000 đồng.
Khu vực II (các khu vực khác theo quy định cụ thể trong thông tư):
- Xe ô tô (trừ xe quy định tại điểm 2, 3): 100.000 đồng.
- Xe ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống (bao gồm cả xe con pick-up): 140.000 đồng.
- Rơ moóc, sơ mi rơ moóc đăng ký rời: 105.000 đồng.
Ngoài ra, cần phân biệt rõ với lệ phí trước bạ theo Nghị định 10/2022/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 51/2025/NĐ-CP và Nghị định 175/2025/NĐ-CP), áp dụng thống nhất toàn quốc:
- Ô tô, rơ moóc, sơ mi rơ moóc, xe chở người bốn bánh có gắn động cơ, xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ, xe máy chuyên dùng, xe tương tự: 2%.
- Ô tô chở người từ 09 chỗ trở xuống (kể cả xe pick-up chở người): Lần đầu 10%, từ lần thứ 2 trở đi 2%.
- Ô tô pick-up chở hàng cabin kép, ô tô tải VAN (từ hai hàng ghế trở lên, có vách ngăn cố định): Lần đầu 60% mức thu của ô tô dưới 9 chỗ, từ lần thứ 2 trở đi 2%.
- Ô tô điện chạy pin: Lần đầu 0% (đến hết 28/02/2027), từ lần thứ 2 trở đi 2%.
Lưu ý: Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, có thể ảnh hưởng đến các thủ tục liên quan.
2. Hướng dẫn hạch toán phí đăng ký biển số xe ô tô theo quy định mới

Theo các quy định kế toán hiện hành và hướng dẫn tham khảo, phí đăng ký biển số xe ô tô có thể được hạch toán vào chi phí hoặc nguyên giá tài sản cố định tùy theo mục đích sử dụng và chính sách kế toán của doanh nghiệp. Dưới đây là các bút toán chi tiết:
Trường hợp 1: Hạch toán vào chi phí (nếu xe dùng cho bán hàng hoặc quản lý doanh nghiệp)
- Nợ TK 642 – Chi phí bán hàng (hoặc TK 641 – Chi phí quản lý doanh nghiệp, nếu xe dùng cho công tác quản lý).
- Có TK 111, 112 – Tiền mặt hoặc tiền gửi ngân hàng (tùy theo phương thức thanh toán).
Trường hợp 2: Hạch toán vào nguyên giá tài sản cố định (nếu tính vào giá trị xe)
- Nợ TK 211 – Tài sản cố định hữu hình.
- Có TK 111, 112 – Tiền mặt hoặc tiền gửi ngân hàng.
Lưu ý: Thông tin hạch toán chỉ mang tính tham khảo, doanh nghiệp cần đối chiếu với các quy định kế toán hiện hành và chính sách nội bộ để đảm bảo tính chính xác. Phí đăng ký biển số xe ô tô là khoản riêng biệt với lệ phí trước bạ, không được tính vào nguyên giá nếu chỉ là chi phí phát sinh đăng ký.
Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục đăng ký xe ô tô cũ chi tiết
3. Cách Hạch Toán Mua Xe Ô Tô Dưới 1.6 Tỷ và Xe Ô Tô Trên 1.6 Tỷ

Đối với ô tô có giá trị vượt trên 1.6 tỷ đồng: số thuế GTGT đầu vào tương ứng với phần trị giá vượt trên mức này sẽ không được khấu trừ. Điều này đòi hỏi sự chú ý đặc biệt từ phía kế toán để đảm bảo tính chính xác trong việc tính toán và báo cáo thuế.
Phần trích khấu hao TSCĐ tương ứng với phần nguyên giá vượt trên 1.6 tỷ đồng/xe đối với ô tô chở người từ 9 chỗ ngồi trở xuống không được trừ khi tính thuế TNDN. Điều này làm tăng phần chi phí không được trừ khi tính thuế, đặt ra thách thức cho doanh nghiệp.
Doanh nghiệp sử dụng ô tô vào việc kinh doanh để vận chuyển hành khách, hàng hóa, kinh doanh dịch vụ du lịch, làm mẫu và lái thử (DN kinh doanh ô tô) sẽ được khấu trừ toàn bộ thuế, theo quy định tương ứng. Cần nắm chắc điều kiện xác định là tài sản cố định hữu hình và cách xác định nguyên giá tài sản cố định để tính chính xác giá trị của ô tô trước khi tiến hành hạch toán lên sổ. Điều này là quan trọng để đảm bảo tính đồng nhất và đúng đắn trong việc quản lý tài sản.
Vì là trường hợp khó xử lý hạch toán mua xe ô tô và trích khấu hao, kế toán cần tham khảo và lưu ý thêm về cách trích và ghi nhận khấu hao xe ô tô trên 1.6 tỷ. Mặc dù xe có giá mua lớn hơn 1.6 tỷ, nhưng vẫn là tài sản cố định và cần thực hiện hạch toán tương tự xe có giá trị dưới 1.6 tỷ. Tính thuế GTGT trực tiếp vào nguyên giá của TSCĐ là một điểm đặc biệt cần chú ý. Phần thuế này được tính trực tiếp và không được khấu trừ, làm tăng giá trị thực tế của tài sản và ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp.
Trong quá trình hạch toán mua xe ô tô, đặc biệt là đối với xe có giá trị trên 1.6 tỷ, kế toán cần tuân thủ các quy định thuế và chính sách liên quan để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ pháp luật. Sự chú ý đặc biệt đối với các quy định về thuế GTGT và khấu trừ là quan trọng để tránh rủi ro pháp lý và tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp. Khi hạch toán phí đăng ký biển số xe ô tô trong trường hợp này, cần tích hợp vào nguyên giá TSCĐ nếu phù hợp, theo hướng dẫn trên.
Xem thêm: Có KT3 có đăng ký xe ô tô được không?
Câu hỏi thường gặp
Phí đăng ký biển số xe ô tô có được khấu trừ thuế GTGT không?
Phí đăng ký biển số xe ô tô thường không chịu thuế GTGT, do đó không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Doanh nghiệp cần kiểm tra hóa đơn và quy định cụ thể để xác định.
Sự khác biệt giữa lệ phí trước bạ và phí đăng ký biển số xe ô tô khi hạch toán là gì?
Lệ phí trước bạ (theo Nghị định 10/2022/NĐ-CP sửa đổi) là khoản thuế một lần dựa trên giá trị xe (2-10%), thường hạch toán vào nguyên giá TSCĐ. Phí đăng ký biển số (theo Thông tư 155/2025/TT-BTC) là phí hành chính cấp biển số, có thể hạch toán vào chi phí hoặc nguyên giá tùy trường hợp, với mức phí cố định theo khu vực.
Có quy định riêng về hạch toán phí đăng ký biển số xe ô tô cho xe kinh doanh và xe cá nhân không?
Đối với xe kinh doanh, phí thường hạch toán vào chi phí (TK 642/641) để khấu trừ thuế. Với xe cá nhân hoặc quản lý, có thể tính vào nguyên giá TSCĐ (TK 211). Không có quy định riêng biệt rõ ràng, mà phụ thuộc vào chính sách kế toán và mục đích sử dụng.
Phí đăng ký biển số xe ô tô có thay đổi theo loại xe không?
Có, theo Thông tư 155/2025/TT-BTC, mức phí khác nhau giữa xe ô tô thông thường, xe chở người dưới 9 chỗ (bao gồm pick-up), và rơ moóc, tùy theo khu vực địa lý.
Tóm lại, việc hạch toán phí đăng ký biển số xe ô tô đòi hỏi sự chú ý và cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quản lý tài chính. Bằng cách hiểu rõ về các khoản phí và quy trình tính toán của chúng, các tổ chức và cá nhân có thể thực hiện quy trình này một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Để được tư vấn chi tiết hơn về các vấn đề hạch toán phức tạp, vui lòng liên hệ với chuyên gia của Pháp lý xe.
Để lại một bình luận