Em đi xe máy trên đường, thấy CSGT đứng bắn tốc độ ở đầu đường, em giảm tốc độ ngay. Nhưng họ vẫn thổi phạt em vì cho rằng em đã chạy quá tốc độ trước đó. Em có thể yêu cầu xem hình ảnh không?


Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, Pháp lý xe xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau.

Quyền yêu cầu xem bằng chứng khi bị xử phạt vi phạm tốc độ

Theo quy định tại Thông tư 73/2024/TT-BCA và Thông tư 83/2024/TT-BCA, người điều khiển phương tiện có quyền yêu cầu cơ quan chức năng cung cấp bằng chứng cụ thể khi bị lập biên bản vi phạm tốc độ. Việc giảm tốc độ ngay khi phát hiện điểm kiểm soát không loại trừ trách nhiệm nếu thiết bị đo tốc độ ghi nhận vi phạm trước đó. Bằng chứng bao gồm hình ảnh, video hoặc dữ liệu từ thiết bị đo tốc độ (như máy đo tốc độ laser hoặc radar), giúp xác minh tính chính xác của hành vi vi phạm. Nếu không có bằng chứng rõ ràng, bạn có cơ sở khiếu nại để hủy biên bản.

Quy trình yêu cầu xem hình ảnh và bằng chứng

Xem thêm: Xe em đang chạy trên cao tốc thì bị nổ lốp, phải tấp vào lề khẩn cấp. Em có cắm biển cảnh báo, nhưng vẫn bị công an lập biên bản lỗi dừng xe không đúng nơi quy định. Có oan không?

Việc yêu cầu xem bằng chứng được thực hiện ngay tại chỗ hoặc sau khi lập biên bản, nhằm đảm bảo tính minh bạch theo Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2020, 2025). Dưới đây là các bước cụ thể:

Bước 1: Yêu cầu ngay tại hiện trường

Khi CSGT dừng xe và thông báo vi phạm, bạn có quyền lịch sự yêu cầu xem trực tiếp dữ liệu từ thiết bị đo tốc độ, bao gồm hình ảnh hiển thị tốc độ, thời gian và vị trí vi phạm. CSGT phải giải thích và cho xem nếu thiết bị hỗ trợ hiển thị ngay lập tức, theo Điều 58 Thông tư 83/2024/TT-BCA. Nếu từ chối, ghi nhận lý do vào biên bản để làm cơ sở khiếu nại sau.

Bước 2: Kiểm tra biên bản vi phạm

Đọc kỹ biên bản trước khi ký, yêu cầu ghi chú phần "yêu cầu xem bằng chứng" nếu chưa được cung cấp. Biên bản phải mô tả rõ phương tiện đo tốc độ và dữ liệu ghi nhận, theo mẫu tại Phụ lục Thông tư 73/2024/TT-BCA. Nếu vi phạm tốc độ xe máy, mức phạt có thể từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 100/2019/NĐ-CP, Nghị định 123/2021/NĐ-CP), tùy mức độ vượt quá.

Xem thêm: Ba em chở em đi học bằng xe máy, bị CSGT thổi phạt vì em ngồi sau không đội mũ bảo hiểm. Lỗi này phạt ba em hay phạt em ạ? Và nếu em là học sinh thì có được giảm nhẹ không?

Bước 3: Khiếu nại nếu không được xem bằng chứng

Trong vòng 10 ngày kể từ ngày nhận biên bản, nộp đơn khiếu nại đến thủ trưởng cơ quan lập biên bản hoặc cơ quan cấp trên trực tiếp (như Phòng CSGT tỉnh/thành phố). Đơn cần kèm biên bản gốc và yêu cầu cung cấp hình ảnh/video từ thiết bị. Cơ quan phải trả lời trong 15 ngày, và nếu chứng minh được bằng chứng không hợp lệ (ví dụ: thiết bị chưa được kiểm định theo quy định tại Thông tư 83/2024/TT-BCA), biên bản có thể bị hủy.

Tuân thủ quy định về tốc độ không chỉ giúp tránh phạt tiền mà còn bảo vệ an toàn giao thông, giảm nguy cơ tai nạn. Việc chủ động yêu cầu bằng chứng khẳng định quyền lợi hợp pháp của bạn. Nếu cần hỗ trợ soạn thảo, nộp hồ sơ hoặc theo dõi tiến trình, hãy liên hệ Pháp lý xe.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *