Anh em cho mình hỏi khi gặp biển báo đường trơn trượt thì có quy định phải giảm tốc độ xuống mức cụ thể nào không?


Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, Pháp lý xe xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau.

Ý nghĩa của biển báo đường trơn trượt

Biển báo đường trơn trượt (thường là biển P.123a theo Quy chuẩn 41:2019/BGTVT về báo hiệu đường bộ) là loại biển cảnh báo nguy hiểm, thông báo cho người lái xe biết đoạn đường phía trước có thể bị trơn trượt do mưa, sương mù, dầu loang hoặc bề mặt đường kém, dẫn đến nguy cơ mất kiểm soát phương tiện. Theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ năm 2024, người tham gia giao thông phải chú ý và tuân thủ các biển báo này để đảm bảo an toàn, tránh các hành vi gây tai nạn như tăng tốc hoặc chuyển làn đột ngột.

Xem thêm: Cho mình hỏi nếu ô tô đi vào đường cấm theo khung giờ nhưng do google maps chỉ nhầm đường nên mới đi vào thì khi bị lập biên bản mình giải thích lý do như vậy có được xem xét giảm nhẹ hay vẫn xử phạt bình thường ạ?

Quy định về tốc độ khi gặp biển báo đường trơn trượt

Xem thêm: 1Em 17 tuổi đang đi AB150 có thay bi cầu, xe đứng tên em, cho em hỏi nếu bị cảnh sát bắt thì bị phạt bao nhiêu có liên lụy đến bố mẹ không ạ?2>Em 17 tuổi đang đi AB150 có thay bi cầu, xe đứng tên em, cho em hỏi nếu bị cảnh sát bắt thì bị phạt bao nhiêu có liên lụy đến bố mẹ không ạ?

Xem thêm: Một người bạn của mình khi đi phượt thường gắn thêm giá kim loại phía sau xe để chở balo lớn, mình thắc mắc việc gắn thêm khung kim loại phía sau xe máy như vậy có bị xem là thay đổi kết cấu xe không?

Theo Thông tư 38/2024/TT-BGTVT quy định về tốc độ và khoảng cách an toàn của xe cơ giới trên đường bộ, không có mức tốc độ giảm cụ thể bắt buộc (như một con số cố định) khi gặp biển báo đường trơn trượt. Thay vào đó, người lái xe phải tự điều chỉnh tốc độ phù hợp với điều kiện thực tế để đảm bảo an toàn, dựa trên nguyên tắc "tốc độ an toàn" tại Thông tư này. Cụ thể, tốc độ phải được giảm xuống mức cho phép người lái xe kiểm soát phương tiện, giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước (ít nhất bằng tốc độ tính bằng km/h nhân với 1 giây), và tránh các tình huống khẩn cấp. Nếu vi phạm, người lái xe có thể bị xử phạt theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 100/2019/NĐ-CP, Nghị định 123/2021/NĐ-CP), với mức phạt từ 200.000 đồng đến 400.000 đồng đối với hành vi không giảm tốc độ khi gặp điều kiện đường sá bất lợi, hoặc cao hơn nếu gây tai nạn (từ 2.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng tùy mức độ).

Việc tuân thủ quy định này giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn, bảo vệ tính mạng và tài sản cho bản thân cũng như người khác trên đường. Nếu cần hỗ trợ soạn thảo, nộp hồ sơ hoặc theo dõi tiến trình, hãy liên hệ Pháp lý xe.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *