Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, Pháp lý xe xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau.
Quyền của chủ xe đối với phương tiện bị tạm giữ
Theo quy định tại Thông tư 72/2024/TT-BCA, chủ sở hữu phương tiện có quyền yêu cầu cơ quan chức năng giải quyết việc tạm giữ xe nếu người vi phạm không thực hiện nghĩa vụ. Trong trường hợp này, anh rể của Anh/Chị là người điều khiển xe gây tai nạn và bị lập biên bản, nhưng Anh/Chị là chủ xe nên có quyền đứng ra nộp phạt thay thế hoặc yêu cầu lấy xe sau khi hoàn tất thủ tục. Việc xe bị giữ quá 2 tháng mà không có động tĩnh có thể vi phạm thời hạn tạm giữ tối đa 7 ngày (có thể gia hạn theo quy định), trừ trường hợp đang điều tra hình sự. Anh/Chị cần chủ động liên hệ cơ quan công an để xác nhận tình trạng xe và thực hiện quyền lợi của mình, tránh phát sinh thêm chi phí lưu giữ.
Điều kiện để lấy xe về
Để lấy xe, Anh/Chị phải đáp ứng các điều kiện sau theo Thông tư 73/2024/TT-BCA (quy định quy trình tạm giữ, giải quyết tạm giữ phương tiện giao thông):
- Hoàn tất việc nộp phạt vi phạm hành chính liên quan đến tai nạn (mức phạt cụ thể tùy theo lỗi, ví dụ từ 400.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với tai nạn nhẹ gây thiệt hại dưới 2 triệu đồng theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 100/2019/NĐ-CP, Nghị định 123/2021/NĐ-CP).
- Không có tranh chấp dân sự hoặc hình sự đang phát sinh từ tai nạn (nếu có, phải giải quyết trước).
- Xe không bị kê biên hoặc tạm giữ cho mục đích khác theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Nếu anh rể không hợp tác, Anh/Chị có thể chứng minh quyền sở hữu để thay thế nộp phạt, đảm bảo quyền lợi chủ xe theo Bộ luật Dân sự 2015.
Hồ sơ cần chuẩn bị
Để thực hiện thủ tục, Anh/Chị cần chuẩn bị các giấy tờ sau:
- Giấy đăng ký xe (bản chính) và giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật (nếu có).
- Chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân của chủ xe (bản sao công chứng).
- Bản sao biên bản vi phạm giao thông (lấy từ cơ quan công an lập biên bản).
- Biên lai nộp phạt vi phạm (nếu đã nộp) hoặc cam kết nộp phạt thay.
- Giấy ủy quyền từ anh rể (nếu cần thiết để chứng minh mối quan hệ mượn xe).
Quy trình lấy xe bị tạm giữ
Bước 1: Liên hệ cơ quan tạm giữ xe
Anh/Chị cần đến ngay Công an cấp huyện/quận nơi lập biên bản hoặc đơn vị giữ xe (thường là bãi tạm giữ của CSGT) để xác nhận tình trạng xe, lý do tạm giữ và thời gian đã giữ. Mang theo giấy tờ cá nhân và đăng ký xe để được hướng dẫn cụ thể. Thời gian xử lý bước này thường trong vòng 1-2 ngày làm việc, tránh để xe bị hủy hoặc phát sinh phí lưu giữ thêm (khoảng 50.000 đồng/ngày theo quy định địa phương).
Bước 2: Nộp phạt và hoàn tất nghĩa vụ
Sau khi xác nhận, Anh/Chị nộp phạt tại Chi cục Thuế hoặc qua cổng dịch vụ công trực tuyến (nếu áp dụng). Nếu anh rể không nộp, Anh/Chị có thể yêu cầu cơ quan công an cho phép nộp thay với lý do là chủ xe. Giữ biên lai nộp phạt làm cơ sở để yêu cầu thả xe, đảm bảo tuân thủ Thông tư 72/2024/TT-BCA để tránh bị cưỡng chế thêm.
Bước 3: Nộp hồ sơ yêu cầu giải quyết tạm giữ
Nộp hồ sơ tại cơ quan tạm giữ xe, kèm đơn đề nghị giải quyết tạm giữ (mẫu theo Thông tư 73/2024/TT-BCA). Cơ quan sẽ kiểm tra và cấp giấy xác nhận thả xe trong vòng 3 ngày làm việc. Nếu bị từ chối, Anh/Chị có quyền khiếu nại theo Luật Khiếu nại 2011.
Bước 4: Nhận xe và kiểm tra
Sau khi được phê duyệt, đến bãi giữ xe để nhận phương tiện, kiểm tra tình trạng xe (nếu hư hỏng thêm do tai nạn, yêu cầu bồi thường từ người gây tai nạn theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015). Trả phí lưu giữ nếu có (tính từ ngày tạm giữ đến ngày nhận).
Việc tuân thủ quy trình này giúp Anh/Chị lấy lại xe nhanh chóng, tránh rủi ro pháp lý phát sinh và bảo vệ quyền sở hữu tài sản. Đồng thời, khuyến khích Anh/Chị thỏa thuận rõ ràng với anh rể về trách nhiệm bồi thường để tránh tranh chấp sau này. Nếu cần hỗ trợ soạn thảo, nộp hồ sơ hoặc theo dõi tiến trình, hãy liên hệ Pháp lý xe.
Để lại một bình luận