Khi thực hiện mua bán xe máy, việc công chứng hợp đồng là bước quan trọng để đảm bảo tính pháp lý, tránh tranh chấp về sau. Tuy nhiên, không ít người thắc mắc chi phí công chứng hợp đồng mua bán xe máy là bao nhiêu, tính theo giá trị xe hay quy định riêng? Bài viết dưới đây Pháp Lý Xe sẽ giúp bạn hiểu rõ mức phí công chứng, cách tính phí và những lưu ý khi làm thủ tục công chứng hợp đồng mua bán xe máy.

1. Cơ sở pháp lý xác định phí công chứng
Theo quy định tại Thông tư 257/2016/TT-BTC và Thông tư 111/2017/TT-BTC, phí công chứng hợp đồng mua bán tài sản, bao gồm xe máy, được tính dựa trên giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch. Cụ thể:
- Dưới 50 triệu đồng: Phí là 50.000 đồng.
- Từ 50 triệu đồng đến 100 triệu đồng: Phí là 100.000 đồng.
- Trên 100 triệu đồng đến 1 tỷ đồng: Phí bằng 0,1% giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch.
- Trên 1 tỷ đồng đến 3 tỷ đồng: Phí là 1 triệu đồng + 0,06% của phần giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch vượt quá 1 tỷ đồng.
- Trên 3 tỷ đồng đến 5 tỷ đồng: Phí là 2,2 triệu đồng + 0,05% của phần giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch vượt quá 3 tỷ đồng.
- Trên 5 tỷ đồng đến 10 tỷ đồng: Phí là 3,2 triệu đồng + 0,04% của phần giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch vượt quá 5 tỷ đồng.
- Trên 10 tỷ đồng đến 100 tỷ đồng: Phí là 5,2 triệu đồng + 0,03% của phần giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch vượt quá 10 tỷ đồng.
- Trên 100 tỷ đồng: Phí là 32,2 triệu đồng + 0,02% của phần giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch vượt quá 100 tỷ đồng (mức thu tối đa là 70 triệu đồng/trường hợp).
Đối với hợp đồng mua bán xe máy, thường giá trị giao dịch nằm trong khoảng dưới 50 triệu đồng hoặc từ 50 triệu đồng đến 100 triệu đồng, do đó phí công chứng tương ứng sẽ là 50.000 đồng hoặc 100.000 đồng.
>>> Xem thêm: Hợp đồng mua bán xe có cần công chứng không? tại đây.
2. Thù lao công chứng
Ngoài phí công chứng, người yêu cầu công chứng còn phải trả thù lao cho tổ chức hành nghề công chứng khi yêu cầu thực hiện các công việc như soạn thảo hợp đồng, đánh máy, sao chụp, dịch giấy tờ và các việc khác liên quan đến việc công chứng. Mức trần thù lao công chứng do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành và các tổ chức hành nghề công chứng không được thu vượt quá mức trần này.
Khoản thù lao này được tính dựa trên khối lượng công việc thực tế mà tổ chức hành nghề công chứng đã thực hiện. Mức thù lao cụ thể sẽ được các bên thỏa thuận trước khi tiến hành công chứng, bảo đảm tính minh bạch, công khai và phù hợp với quy định pháp luật. Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi cho người dân, mức trần thù lao công chứng tại từng địa phương sẽ do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành và công bố công khai. Các tổ chức hành nghề công chứng tuyệt đối không được phép thu thù lao vượt quá mức trần này dưới bất kỳ hình thức nào.
3. Thủ tục công chứng hợp đồng mua bán xe máy

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Để công chứng hợp đồng mua bán xe máy, các bên cần chuẩn bị các giấy tờ sau:
- Giấy tờ của bên bán:
- Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân/Hộ chiếu còn hiệu lực.
- Sổ hộ khẩu.
- Giấy đăng ký kết hôn (nếu đã kết hôn) hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (nếu độc thân).
- Giấy chứng nhận đăng ký xe máy.
- Giấy tờ của bên mua:
- Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân/Hộ chiếu còn hiệu lực.
- Sổ hộ khẩu.
- Giấy tờ liên quan đến xe máy:
- Giấy chứng nhận đăng ký xe.
- Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (nếu có).
Bước 2: Nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ yêu cầu công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng (Phòng công chứng hoặc Văn phòng công chứng) và nộp phí công chứng hợp đồng
Bước 3: Kiểm tra hồ sơ
Công chứng viên sẽ:
- Kiểm tra tính hợp pháp của giấy tờ, xe máy.
- Đối chiếu với các quy định pháp luật.
- Yêu cầu bổ sung hồ sơ nếu thiếu.
Bước 4: Soạn thảo hoặc hiệu chỉnh hợp đồng mua bán
- Nếu đã có bản thảo, công chứng viên kiểm tra và chỉnh sửa phù hợp pháp luật.
- Nếu chưa có, công chứng viên soạn thảo hợp đồng mua bán xe máy.
Bước 5: Các bên đọc lại và ký tên
- Bên mua – bên bán đọc kỹ hợp đồng.
- Hai bên ký, điểm chỉ vào từng trang của hợp đồng trước mặt công chứng viên.
Bước 6: Công chứng viên ký, đóng dấu và thu phí
- Công chứng viên ký xác nhận.
- Văn phòng công chứng đóng dấu đỏ.
- Các bên nộp phí công chứng theo quy định và nhận bản chính hợp đồng đã công chứng.
Lưu ý: Sau khi công chứng hợp đồng mua bán xe máy:
- Bên mua dùng hợp đồng công chứng đi sang tên xe tại cơ quan công an nơi mình thường trú.
- Thực hiện nghĩa vụ nộp lệ phí trước bạ và phí cấp biển số mới (nếu thay đổi đăng ký).
>>> Đọc thêm: Giấy tờ xe máy photo công chứng có được chấp nhận không?
4. Câu hỏi thường gặp
Có thể công chứng hợp đồng mua bán xe máy ở khác tỉnh được không?
Có. Theo quy định, bạn có thể công chứng hợp đồng ở bất cứ phòng công chứng nào trên toàn quốc, không bắt buộc phải đúng nơi thường trú.
Phí công chứng hợp đồng mua bán xe máy đã bao gồm phí soạn thảo hợp đồng chưa?
Không. Thông thường, phí công chứng và phí soạn thảo hợp đồng là hai khoản riêng biệt. Nếu bạn nhờ văn phòng công chứng soạn hợp đồng, sẽ phát sinh thêm phí soạn thảo.
Xe máy mua trả góp chưa hoàn tất có công chứng mua bán được không?
Không. Xe máy mua trả góp thường chưa được cấp giấy đăng ký chính chủ, hoặc đăng ký có thế chấp ngân hàng, nên không thể công chứng mua bán cho đến khi tất toán hết hợp đồng trả góp.
Trên đây là những thông tin chi tiết về chi phí công chứng hợp đồng mua bán xe máy cũng như cách tính và thủ tục thực hiện. Việc nắm rõ mức phí và quy trình công chứng sẽ giúp bạn chủ động hơn, tránh phát sinh chi phí không đáng có. Nếu bạn đang chuẩn bị mua bán xe máy, có thể liên hệ với Pháp Lý Xe qua số hotline nếu có bất kỳ thắc mắc nào về loại hợp đồng này để chúng tôi hỗ trợ tư vấn tránh gặp phải các rủi ro pháp lý không đáng có.