Mẫu hợp đồng thuê bảo vệ giữ xe không chỉ là công cụ pháp lý bảo vệ quyền lợi các bên mà còn giúp ngăn ngừa rủi ro mất mát, tranh chấp phát sinh từ dịch vụ trông giữ xe. Với sự gia tăng các bãi đỗ xe tại trung tâm thương mại, chung cư hay khu công nghiệp, một bản hợp đồng rõ ràng giúp xây dựng lòng tin giữa bên thuê và bên cung cấp dịch vụ. Cùng Pháp lý xe khám phá nhé.
![]()
1. Cơ sở pháp lý của hợp đồng thuê bảo vệ giữ xe
Việc xây dựng một bản hợp đồng thuê bảo vệ giữ xe đòi hỏi phải dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc để đảm bảo tính hợp lệ và khả năng thực thi.
Hợp đồng thuê bảo vệ giữ xe được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự 2015 đặc biệt tại Chương XVI về Hợp đồng dịch vụ. Theo Điều 513, hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên cung cấp dịch vụ có nghĩa vụ thực hiện công việc theo yêu cầu của bên thuê, và bên thuê trả tiền dịch vụ tương ứng.
Bên cạnh đó, Luật Thương mại 2005 quy định về hợp đồng cung ứng dịch vụ thương mại, nhấn mạnh trách nhiệm của bên cung cấp trong việc duy trì chất lượng dịch vụ và bồi thường thiệt hại nếu vi phạm. Đối với dịch vụ bảo vệ, Nghị định 56/2023/NĐ-CP quy định điều kiện kinh doanh dịch vụ bảo vệ, yêu cầu doanh nghiệp phải có giấy phép hoạt động, nhân viên đạt chuẩn (ít nhất 18 tuổi, không tiền án, có chứng chỉ nghiệp vụ).
Cuối cùng, Bộ luật Lao động 2019 gián tiếp ảnh hưởng qua việc bên cung cấp dịch vụ phải tuân thủ quyền lợi lao động cho nhân viên bảo vệ, như đóng BHXH theo Điều 2. Những quy định này không chỉ bảo vệ bên thuê mà còn thúc đẩy ngành dịch vụ bảo vệ phát triển bền vững. Khi soạn thảo, các bên nên tham chiếu trực tiếp các điều khoản này để tránh sai sót, đảm bảo hợp đồng có giá trị pháp lý cao nhất.
2. Mẫu hợp đồng thuê bảo vệ giữ xe chuẩn pháp lý
Mẫu hợp đồng thuê bảo vệ giữ xe chuẩn pháp lý là nền tảng để các bên xây dựng thỏa thuận bền vững, đảm bảo an toàn tài sản và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG CUNG CẤP DỊCH VỤ BẢO VỆ – GIỮ XE
Số: ………/HĐ-BV-GX
Hôm nay, ngày …… tháng …… năm …… tại ………………………………………,
chúng tôi gồm:
BÊN A (Bên thuê dịch vụ giữ xe):
Tên tổ chức/cá nhân: ……………………………………………………………………………
Mã số thuế (nếu là tổ chức): ……………………………………
Địa chỉ trụ sở/địa chỉ thường trú: …………………………………………………………
Người đại diện (nếu tổ chức): Ông/Bà: …………………………………… Chức vụ: ………………
Điện thoại: ……………………………… Email: ………………………………………
BÊN B (Bên cung cấp dịch vụ bảo vệ giữ xe):
Tên tổ chức/cá nhân: ……………………………………………………………………………
Mã số thuế (nếu là tổ chức): ……………………………………
Địa chỉ trụ sở/địa chỉ thường trú: …………………………………………………………
Người đại diện (nếu tổ chức): Ông/Bà: …………………………………… Chức vụ: ………………
Điện thoại: ……………………………… Email: ………………………………………
Điều 1. Căn cứ ký hợp đồng
Căn cứ Bộ luật Dân sự 2015 (ví dụ Điều 554 về hợp đồng gửi giữ tài sản) …
Công ty Luật ACC
+1
Căn cứ nhu cầu và khả năng của hai bên.
Điều 2. Phạm vi dịch vụ
Bên B thực hiện dịch vụ bảo vệ giữ xe cho Bên A tại địa điểm: ……………………………………………………………
(Người thuê dịch vụ ghi rõ địa chỉ bãi xe / khu vực giữ xe)
Thời gian dịch vụ: từ ngày …… tháng …… năm …… đến ngày …… tháng …… năm ……, hoặc theo hình thức kéo dài nếu hai bên thỏa thuận.
Chi tiết công việc:
Bảo vệ xe (ô tô / xe máy) tại khu vực ………………………………………………………………………
Thời gian trực: (ví dụ: 24/24 giờ hoặc từ … giờ đến … giờ) ………………………………………
Các ca làm việc (nếu có): ca 1 từ … giờ đến … giờ; ca 2 từ … giờ đến … giờ; …
Những công việc khác: kiểm soát vé gửi xe, ghi sổ, ghi biên bản giao ca, báo cáo sự cố, …
Điều 3. Giá dịch vụ và phương thức thanh toán
Giá thuê dịch vụ: ……………… đồng/tháng (hoặc đồng/ngày) (Bằng chữ: …………………………………………………………)
Phương thức thanh toán: □ Tiền mặt □ Chuyển khoản (Ngân hàng: ………………………… Số tài khoản: …………………………)
Thời điểm thanh toán: (ví dụ: “Bên A thanh toán trước ngày … hàng tháng”)
Các chi phí phát sinh (nếu có) do bên nào chịu: (ví dụ: chi phí điện, chi phí camera, chi phí bảo trì khu vực giữ xe) ……………………………………
Điều 4. Quyền và nghĩa vụ của các bên
4.1. Nghĩa vụ & quyền của Bên A (thuê dịch vụ):
Cung cấp đầy đủ thông tin, giấy phép, khu vực giữ xe cho Bên B.
Thanh toán đúng hạn, đầy đủ tiền dịch vụ như Điều 3.
Hợp tác với Bên B trong việc quản lý, hỗ trợ khi có sự cố.
4.2. Nghĩa vụ & quyền của Bên B (cung cấp dịch vụ):
Cung cấp nhân viên bảo vệ đủ số lượng, có trang bị phù hợp (đồng phục, thiết bị kiểm soát…).
Thực hiện đúng công việc như Điều 2: giám sát, trông giữ xe, lập báo cáo, giao ca đúng quy định.
Bảo đảm an toàn tài sản và phương tiện tại khu vực trông giữ; nếu mất, hư hỏng do lỗi của mình phải bồi thường (nếu thỏa thuận).
Có quyền nhận thanh toán theo hợp đồng; có quyền yêu cầu Bên A hỗ trợ khi có sự cố.
Điều 5. Bồi thường và xử lý vi phạm
Nếu xảy ra mất mát, hư hỏng tài sản (xe máy, ô tô…) do lỗi của Bên B: Bên B chịu trách nhiệm bồi thường theo giá trị thực tế hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng.
Nếu Bên A chậm thanh toán dịch vụ: Bên B có quyền ngừng dịch vụ hoặc đơn phương chấm dứt sau thông báo trước … ngày.
Các hình thức phạt vi phạm (nếu có): ……………… đồng/ngày hoặc ……………… đồng/vi phạm.
Điều 6. Thời hạn hiệu lực và chấm dứt hợp đồng
Hợp đồng có hiệu lực từ ngày ký và hết hiệu lực ngày ……… tháng …… năm …… (nếu có thời hạn).
Hai bên có thể gia hạn hợp đồng bằng phụ lục trước … ngày khi hết hạn.
Hợp đồng có thể chấm dứt trước hạn nếu:
Hai bên đồng ý chấm dứt.
Một bên vi phạm nghiêm trọng hợp đồng (ví dụ: Bên B không thực hiện công việc; Bên A không thanh toán).
Bên chấm dứt trước thông báo cho bên kia trước … ngày.
Sau khi chấm dứt, Bên B có trách nhiệm bàn giao lại khu vực giữ xe, trang thiết bị liên quan, và Bên A có trách nhiệm thanh toán hết các khoản còn lại.
Điều 7. Giải quyết tranh chấp
Mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng sẽ được giải quyết bằng thương lượng trước; nếu không thành, sẽ đưa ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền tại nơi Bên A đặt trụ sở.
Điều 8. Điều khoản chung
Hợp đồng được lập thành … bản, mỗi bên giữ … bản, có cùng giá trị pháp lý.
Mọi sửa đổi, bổ sung hợp đồng phải được lập thành văn bản và có chữ ký của cả hai bên.
Nếu một điều khoản nào đó của hợp đồng bị vô hiệu thì các điều khoản còn lại vẫn có hiệu lực.
ĐẠI DIỆN BÊN A
(Ký, ghi rõ họ tên & đóng dấu nếu có)
……………………………………
ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên & đóng dấu nếu có)
……………………………………
Tải Mẫu hợp đồng thuê bảo vệ giữ xe chuẩn pháp lý tại đây.
3. Quy trình soạn thảo và ký kết hợp đồng thuê bảo vệ giữ xe
Quy trình soạn thảo và ký kết hợp đồng thuê bảo vệ giữ xe cần được thực hiện một cách có hệ thống để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả pháp lý.
Bước 1: Đánh giá nhu cầu và lựa chọn đối tác
Bắt đầu bằng việc bên thuê xác định rõ nhu cầu cụ thể, như quy mô bãi giữ xe, số lượng xe dự kiến và các rủi ro tiềm ẩn (trộm cắp, cháy nổ). Tiếp theo, khảo sát các công ty cung cấp dịch vụ bảo vệ uy tín, kiểm tra giấy phép kinh doanh. Bên thuê nên yêu cầu báo giá chi tiết, bao gồm số lượng nhân viên và công cụ hỗ trợ, đồng thời so sánh ít nhất 3-5 nhà cung cấp để chọn đối tác phù hợp.
Bước 2: Soạn thảo dự thảo hợp đồng
Dựa trên mẫu chuẩn pháp lý, bên cung cấp (hoặc luật sư) soạn thảo dự thảo hợp đồng, bao gồm tất cả các điều khoản từ thông tin bên tham gia đến trách nhiệm bồi thường. Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, tránh thuật ngữ mơ hồ. Bên thuê xem xét và đề xuất chỉnh sửa, tập trung vào các khoản như mức phí phạt vi phạm hoặc điều kiện gia hạn hợp đồng. Quá trình này có thể mất 1-2 tuần, với ít nhất 2 vòng chỉnh sửa để đạt sự đồng thuận.
Bước 3: Ký kết và công chứng (nếu cần)
Sau khi thống nhất dự thảo, hai bên tổ chức ký kết tại địa điểm trung lập, với sự chứng kiến của nhân chứng nếu cần. Ký tên, đóng dấu và lập biên bản bàn giao (ví dụ: bàn giao danh sách nhân viên và thiết bị). Công chứng không bắt buộc nhưng khuyến khích cho hợp đồng giá trị lớn để tăng tính chứng cứ tại tòa. Mỗi bên giữ ít nhất một bản gốc, scan lưu trữ điện tử để dễ tra cứu.
Bước 4: Giám sát và điều chỉnh
Sau ký kết, hai bên thiết lập cơ chế giám sát định kỳ, như họp hàng tháng để đánh giá hiệu suất dựa trên báo cáo sổ trực và phản hồi từ khách gửi xe. Nếu phát sinh vấn đề, sử dụng phụ lục để điều chỉnh mà không cần ký hợp đồng mới. Quy trình này đảm bảo hợp đồng không chỉ là tài liệu chết mà còn là công cụ sống động cho hoạt động bãi giữ xe.
>>>> Xem thêm: Mẫu hợp đồng cho thuê xe tự lái đơn giản dễ sử dụng
4. Trách nhiệm và quyền lợi của các bên trong hợp đồng
Trong hợp đồng thuê bảo vệ giữ xe, việc phân định rõ ràng trách nhiệm và quyền lợi của các bên là yếu tố then chốt để duy trì sự hợp tác lâu dài.
Đối với bên thuê dịch vụ (thường là chủ bãi giữ xe), quyền lợi bao gồm quyền giám sát hoạt động hàng ngày của nhân viên bảo vệ, yêu cầu thay thế nhân viên không đạt chuẩn trong vòng 24 giờ và nhận báo cáo chi tiết về sự cố. Họ có quyền chấm dứt hợp đồng sớm nếu bên cung cấp vi phạm nghiêm trọng, như không đảm bảo an ninh dẫn đến mất xe, và yêu cầu bồi thường theo mức thỏa thuận (thường bằng giá trị xe bị mất).
Bên cung cấp dịch vụ bảo vệ, ngược lại, có quyền nhận thanh toán đầy đủ và yêu cầu hỗ trợ từ bên thuê khi cần bổ sung thiết bị hoặc đào tạo thêm. Họ được quyền sử dụng biện pháp nghiệp vụ hợp pháp, như tạm giữ phương tiện nghi ngờ trộm cắp, miễn là báo cáo ngay cho bên thuê. Trách nhiệm cốt lõi của bên này là bố trí nhân viên đạt chuẩn, đảm bảo trông giữ xe nguyên vẹn và phòng ngừa rủi ro như cháy nổ bằng cách kiểm tra định kỳ.
Trong bối cảnh nhu cầu dịch vụ giữ xe ngày càng tăng cao, mẫu hợp đồng thuê bảo vệ giữ xe đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tài sản và quyền lợi các bên. Mẫu hợp đồng thuê bảo vệ giữ xe chuẩn pháp lý không chỉ là tài liệu mà còn là nền tảng cho sự hợp tác lâu dài. Để được hỗ trợ soạn thảo hoặc tư vấn chi tiết, hãy liên hệ Pháp lý xe ngay hôm nay.
>>>> Xem thêm: Hướng dẫn soạn mẫu hợp đồng bảo hiểm xe cơ giới chi tiết