Việc mua bán xe ô tô là một giao dịch quan trọng, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý để đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên. Trong đó, hợp đồng đặt cọc mua xe ô tô đóng vai trò then chốt, giúp xác nhận cam kết giữa bên mua và bên bán trước khi tiến hành giao dịch chính thức. Dưới đây, Pháp lý xe sẽ hướng dẫn chi tiết về mẫu hợp đồng đặt cọc mua xe ô tô, cùng những lưu ý quan trọng khi soạn thảo và ký kết.

1. Hiểu thế nào là đặt cọc mua xe ô tô?
Trước khi ký kết hợp đồng đặt cọc, bạn cần hiểu rõ về bản chất và mục đích của nó. Vậy hợp đồng đặt cọc mua xe ô tô là gì và có ý nghĩa gì trong giao dịch mua bán xe?
Đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền hoặc tài sản có giá trị khác trong một thời hạn nhất định để đảm bảo việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng. Trong trường hợp mua bán xe ô tô, đặt cọc là số tiền mà bên mua chuyển cho bên bán nhằm đảm bảo việc mua bán xe sẽ được thực hiện theo thỏa thuận.
Như vậy, hợp đồng đặt cọc không chỉ thể hiện cam kết giữa hai bên mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro trong giao dịch mua bán xe.
2. Điều kiện hợp đồng đặt cọc mua xe ô tô có hiệu lực
Để hợp đồng đặt cọc mua xe ô tô có hiệu lực pháp lý, cần đảm bảo các điều kiện sau:
- Chủ thể hợp đồng: Cả bên mua và bên bán phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch.
- Hình thức hợp đồng: Hợp đồng đặt cọc nên được lập thành văn bản, có chữ ký của cả hai bên. Việc công chứng hợp đồng không bắt buộc nhưng được khuyến khích để tăng tính pháp lý và tránh tranh chấp sau này.
- Nội dung hợp đồng: Phải rõ ràng, không vi phạm pháp luật, bao gồm các thông tin về tài sản đặt cọc, thời hạn đặt cọc, mục đích đặt cọc, quyền và nghĩa vụ của các bên.
>>> Đọc thêm: Mẫu giấy biên nhận đặt cọc mua bán xe theo quy định tại đây.
3. Nội dung cần có trong hợp đồng đặt cọc mua xe ô tô

Để đảm bảo hợp đồng đặt cọc có hiệu lực và bảo vệ quyền lợi các bên, bạn cần nắm rõ những nội dung quan trọng cần có trong hợp đồng. Dưới đây là các nội dung không thể thiếu khi soạn thảo hợp đồng đặt cọc mua xe ô tô.
- Thông tin của các bên: Họ tên, ngày sinh, số CMND/CCCD, địa chỉ thường trú của bên mua và bên bán.
- Thông tin về xe: Loại xe, nhãn hiệu, màu sơn, số khung, số máy, biển số đăng ký, tình trạng xe (mới hoặc đã qua sử dụng).
- Số tiền đặt cọc: Ghi rõ số tiền đặt cọc, hình thức thanh toán và thời điểm thanh toán.
- Thời hạn đặt cọc: Xác định rõ thời gian hiệu lực của hợp đồng đặt cọc.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên: Quy định chi tiết trách nhiệm của bên mua và bên bán trong việc thực hiện hợp đồng.
- Phương thức giải quyết tranh chấp: Thỏa thuận về cách thức giải quyết khi có tranh chấp phát sinh, có thể thông qua thương lượng, hòa giải hoặc tòa án.
Việc soạn thảo hợp đồng một cách chi tiết và đầy đủ sẽ giúp đảm bảo tính pháp lý và giảm thiểu nguy cơ tranh chấp trong quá trình giao dịch.
4. Mẫu hợp đồng đặt cọc mua xe ô tô chi tiết
Dưới đây là mẫu hợp đồng đặt cọc mua xe ô tô được soạn thảo theo đúng quy định pháp luật, giúp các bên có thể tham khảo và áp dụng trong giao dịch thực tế.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
—————-
HỢP ĐỒNG ĐẶT CỌC MUA XE Ô TÔ
(Số: ……………./HĐĐC)
Hôm nay, ngày …………. tháng …………. năm …………….., Tại ………………….…………………………
Chúng tôi gồm có:
BÊN ĐẶT CỌC (BÊN A):
Ông (Bà): ………………………………………………………………………….
Năm sinh:………………..…….
CMND số: ………………………………… Ngày cấp ……………….. Nơi cấp ………………………………….
Hộ khẩu: …………………………………………………………………………………
Địa chỉ: ……………………………………………………………………………………
Điện thoại: ………………………………………………………………………………
BÊN NHẬN ĐẶT CỌC (BÊN B):
Ông (Bà): …………………………………………………
Năm sinh:………………………………………….
CMND số: ………………………….…… Ngày cấp ……………….. Nơi cấp ……………………………………
Hộ khẩu: …………………………………………………………………………………
Địa chỉ: ……………………………………………………………………………………
Điện thoại: ………………………………………………………………………………
Hai bên đồng ý thực hiện việc đặt cọc theo các thoả thuận sau đây:
ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG HỢP ĐỒNG(1)
Bên A (Bên đặt cọc) đồng ý đặt cọc một khoản tiền để mua xe ô tô của Bên B (Bên nhận đặt cọc) với các thông tin sau:
- Loại xe: ………………………………………
- Nhãn hiệu: ………………………………………
- Số khung: ………………………………………
- Số máy: ………………………………………
- Màu sắc: ………………………………………
- Năm sản xuất: ………………………………………
- Biển số xe (nếu có): ………………………………………
Bên B cam kết bán chiếc xe ô tô nêu trên cho Bên A theo các điều khoản và điều kiện quy định trong hợp đồng này.
ĐIỀU 2: THỜI HẠN ĐẶT CỌC
Thời hạn đặt cọc là: …………….., kể từ ngày ….. tháng …… năm ……
ĐIỀU 3: MỤC ĐÍCH ĐẶT CỌC
Ghi rõ mục đích đặt cọc, nội dung thỏa thuận (cam kết) của các bên về việc bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng dân sự.
ĐIỀU 4: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A
4.1. Bên A có các nghĩa vụ sau đây:
- a) Giao tài sản đặt cọc cho Bên B theo đúng thỏa thuận;
- b) Giao kết hoặc thực hiện nghĩa vụ dân sự đã thỏa thuận tại Điều 3 nêu trên. Nếu Bên A từ chối giao kết hoặc thực hiện nghĩa vụ dân sự (mục đích đặt cọc không đạt được) thì Bên A bị mất tài sản đặt cọc;
- c) Các thỏa thuận khác …
4.2. Bên A có các quyền sau đây:
- a) Nhận lại tài sản đặt cọc từ Bên B hoặc được trả khi thực hiện nghĩa vụ trả tiền cho Bên B trong trường hợp 2 Bên giao kết hoặc thực hiện nghĩa vụ dân sự (mục đích đặt cọc đạt được);
- b) Nhận lại và sở hữu tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc (trừ trường hợp có thỏa thuận khác) trong trường hợp Bên B từ chối việc giao kết hoặc thực hiện nghĩa vụ dân sự (mục đích đặt cọc không đạt được);
- c) Các thỏa thuận khác …
ĐIỀU 5: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN B
5.1. Bên B có các nghĩa vụ sau đây:
- a) Trả lại tài sản đặt cọc cho Bên A hoặc trừ để thực hiện nghĩa vụ trả tiền trong trường hợp 2 Bên giao kết hoặc thực hiện nghĩa vụ dân sự (mục đích đặt cọc đạt được);
- b) Trả lại tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc cho Bên A (trừ trường hợp có thỏa thuận khác) trong trường hợp Bên B từ chối việc giao kết hoặc thực hiện nghĩa vụ dân sự (mục đích đặt cọc không đạt được);
- c) Các thỏa thuận khác …
5.2. Bên B có các quyền sau đây:
- a) Sở hữu tài sản đặt cọc nếu Bên A từ chối giao kết hoặc thực hiện nghĩa vụ dân sự (mục đích đặt cọc không đạt được).
- b) Các thỏa thuận khác …
ĐIỀU 6: PHƯƠNG THỨC GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Trong quá trình thực hiện Hợp đồng mà phát sinh tranh chấp, các bên cùng nhau thương lượng giải quyết trên nguyên tắc tôn trọng quyền lợi của nhau; trong trường hợp không giải quyết được, thì một trong hai bên có quyền khởi kiện để yêu cầu tòa án có thẩm quyền giải quyết theo quy định của pháp luật.
ĐIỀU 7: CAM ĐOAN CỦA CÁC BÊN
Bên A và bên B chịu trách nhiệm trước pháp luật về những lời cam đoan sau đây:
7.1. Việc giao kết Hợp đồng này hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối hoặc ép buộc;
7.2. Thực hiện đúng và đầy đủ tất cả các thỏa thuận đã ghi trong Hợp đồng này;
7.3. Các cam đoan khác…
ĐIỀU 8: ĐIỀU KHOẢN CHUNG
8.1. Hai bên hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình được thỏa thuận trong hợp đồng này.
8.2. Hai bên đã tự đọc lại hợp đồng này, đã hiểu và đồng ý tất cả các điều khoản đã ghi trong hợp đồng.
8.3. Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày …… tháng ……. năm …… đến ngày …… tháng ….. năm …….
Hợp đồng được lập thành ………. (………..) bản, mỗi bên giữ một bản và có giá trị như nhau.
BÊN A
(Ký, điểm chỉ và ghi rõ họ tên) |
BÊN B
(Ký, điểm chỉ và ghi rõ họ tên) |
Ghi chú:
(1) Mô tả chi tiết về đối tượng hợp đồng (khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác). Riêng đối với các tài sản là bất động sản thì cần phải tuân theo các quy định của pháp luật về đặt cọc.
Hãy chắc chắn rằng mọi điều khoản trong hợp đồng đều được thỏa thuận rõ ràng để tránh những tranh chấp không đáng có.
>>> Bạn có thể tải về và điền thông tin của mình vào mẫu hợp đồng đặt cọc mua xe ô tô tại đây.
5. Lưu ý khi soạn thảo và ký kết hợp đồng đặt cọc mua xe ô tô
Khi lập và ký kết hợp đồng đặt cọc mua xe ô tô, các bên cần lưu ý một số điểm quan trọng sau để tránh rủi ro pháp lý và tranh chấp:
- Kiểm tra kỹ thông tin xe
Đảm bảo thông tin về xe trong hợp đồng đặt cọc trùng khớp với giấy đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định và các giấy tờ liên quan. Kiểm tra xe thực tế để đảm bảo không có tranh chấp pháp lý, không nằm trong danh sách xe cầm cố, thế chấp hoặc bị thu hồi.
- Xác định rõ trách nhiệm của các bên
Ghi rõ nghĩa vụ của bên bán trong việc bàn giao xe đúng thời gian, đúng hiện trạng đã cam kết. Quy định rõ trách nhiệm của bên mua nếu không thực hiện mua xe theo thỏa thuận.
- Thỏa thuận mức phạt khi vi phạm hợp đồng
Nếu bên mua vi phạm, bên bán có thể giữ lại tiền đặt cọc. Nếu bên bán vi phạm, phải hoàn lại tiền đặt cọc và bồi thường theo mức phạt đã thỏa thuận.
- Công chứng hợp đồng (nếu cần)
Hợp đồng đặt cọc không bắt buộc công chứng nhưng nếu giao dịch có giá trị lớn, việc công chứng sẽ giúp tăng tính pháp lý và bảo vệ quyền lợi của các bên.
Thực hiện đầy đủ các lưu ý trên sẽ giúp bạn đảm bảo giao dịch diễn ra thuận lợi và hạn chế rủi ro về mặt pháp lý.
6. Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng đặt cọc có thể sửa đổi hoặc hủy bỏ không?
Có. Hai bên có thể sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ hợp đồng nếu có sự đồng thuận. Nếu chỉ một bên muốn hủy bỏ hợp đồng, phải chịu trách nhiệm bồi thường theo thỏa thuận.
Đặt cọc có yêu cầu phải giao xe ngay không?
Không. Đặt cọc chỉ là cam kết về giao dịch mua bán, xe sẽ được giao sau khi các điều kiện hợp đồng được đáp ứng.
Nếu bên bán từ chối bán xe sau khi nhận đặt cọc thì sao?
Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, nếu bên bán vi phạm hợp đồng đặt cọc, họ phải trả lại tiền đặt cọc và bồi thường một khoản tiền tương đương (trừ khi có thỏa thuận khác).
Trên đây là mẫu hợp đồng đặt cọc mua xe ô tô chi tiết nhất giúp bạn thực hiện giao dịch mua bán xe một cách an toàn và hợp pháp. Việc soạn thảo hợp đồng rõ ràng, đầy đủ các điều khoản sẽ giúp tránh được những tranh chấp không mong muốn, đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên. Đừng quên theo dõi Pháp lý xe để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về mua bán xe ô tô!