Lý thuyết thi bằng lái xe ô tô ở Nhật Bản

Việc tham gia giao thông an toàn là trách nhiệm của mỗi người lái xe. Hiểu rõ luật lệ giao thông và nắm vững kiến thức lý thuyết thi bằng lái xe ô tô là bước đầu tiên quan trọng để bạn có thể tự tin lái xe trên đường phố tại Nhật Bản. Làm chủ kiến thức lý thuyết thi bằng lái xe ô tô ở Nhật Bản đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và nắm vững các quy tắc giao thông đặc biệt của đất nước này. Dưới đây là một số mẹo và thông tin quan trọng giúp bạn vượt qua bài thi một cách hiệu quả.

1. Luyện đề thi Karimen Mondai (仮免問題)

Để nắm vững kiến thức cần thiết, việc luyện đề thi là bước quan trọng. Bạn có thể sử dụng các bộ đề thi Karimen Mondai (仮免問題) để làm quen với cấu trúc và nội dung của bài kiểm tra. Dưới đây là các đường link video cho những bộ đề thi khác nhau:

2. Ghi Nhớ Luật Giao Thông Cơ Bản

– Bên cạnh các phương tiện ô tô, ở Nhật Bản, xe máy cũng là một phương tiện giao thông phổ biến. Trong danh sách đa dạng của chúng ta, cần lưu ý rằng xe 原付 không được phép chở hơn một người, trong khi xe 普通二輪車 chỉ được chở hai người trên đường sau khi lái xe được một năm. Đối với việc di chuyển trên đường cao tốc với hai người, lái xe phải đạt trên 20 tuổi và có ít nhất 3 năm kinh nghiệm lái xe.

– Khi bạn gặp đèn xanh, quy tắc là phải duy trì tốc độ và đi thẳng mà không giảm tốc độ. Đối với đèn vàng, bạn cần chú ý đến các phương tiện ở phía sau, và nếu điều kiện an toàn, hãy dừng lại. Trong trường hợp không thể dừng lại kịp thời, bạn cần vừa chú ý vừa di chuyển để đảm bảo an toàn cho các phương tiện khác.

– Làn đường của xe buýt được chia thành hai loại: Ưu tiên và Độc quyền. Khi gặp biển báo 優先, ô tô được ưu tiên vào nhưng cần chú ý tránh xe buýt. Nếu bạn gặp biển báo 専用, đó là biển cấm vào.

– Trong bài thi, thường xuyên xuất hiện câu hỏi liên quan đến chữ 横断歩道. Quy tắc này áp dụng khi phải nhường đường trong các tình huống giao thông. Nếu có người đi bộ, bạn phải dừng lại nhường đường. Trong điều kiện tầm nhìn kém, hãy giảm tốc độ, còn nếu đường trống rõ, bạn có thể tiếp tục đi mà không cần dừng hoặc giảm tốc.

– Khi gặp biển báo 止まれ, điều này đồng nghĩa với việc bạn phải dừng lại, ngay cả khi không có ai trên đường.

– Bằng lái xe ô tô ở Nhật Bản cho phép kéo xe dưới 750kg, chở dưới 11 người và có thể sử dụng Gentsuki (bằng lái dành cho xe mô tô nhỏ).

– Trên đường cao tốc, nếu không có biển báo giới hạn tốc độ, tốc độ mặc định là 50-100km/h. Trong khi đó, trên đường phố, tốc độ cao nhất là 60km/h và có thể thấp hơn (30-40km/h) trong khu vực đông dân.

3. Một Số Từ Vựng Tiếng Nhật Thường Gặp Trong Kỳ Thi Lý Thuyết

Từ vựng về xe

  • 車 (kuruma): Xe
  • 自動車 (jidousha): Ô tô
  • 二輪車 (nirensa): Xe hai bánh
  • 四輪車 (yonrensa): Xe bốn bánh
  • 軽自動車 (kei-jidousha): Xe ô tô hạng nhẹ
  • 普通自動車 (futsuu-jidousha): Xe ô tô hạng thường
  • 大型自動車 (daikyuu-jidousha): Xe ô tô hạng lớn
  • 普通二輪車 (futsuu-nirensa): Xe hai bánh hạng thường
  • 大型二輪車 (daikyuu-nirensa): Xe hai bánh hạng lớn
  • エンジン (enjin): Động cơ
  • ブレーキ (buraiki): Phanh
  • アクセル (akuseru): Chân ga
  • ハンドル (handoru): Tay lái
  • ライト (raito): Đèn
  • ミラー (mirā): Gương chiếu hậu
  • シートベルト (shitoburēto): Dây an toàn
  • 駐車場 (chuushajo): Bãi đỗ xe
  • 信号 (shingō): Tín hiệu giao thông
  • 標識 (hyojiki): Biển báo giao thông

Từ vựng về đường xá

  • 道路 (doro): Đường
  • 横断歩道 (ougadan-hodo): Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ
  • 自転車道 (jitensha-do): Đường dành cho xe đạp
  • 歩道 (hodo): Vỉa hè
  • 中央線 (chuuou-sen): Vạch kẻ đường giữa
  • 一時停止 (ichiji-teisei): Nơi dừng xe tạm thời
  • 交差点 (kōsaten): Ngã tư
  • ロータリー (rōtarī): Vòng xuyến
  • 高速道路 (kōsoku-doro): Đường cao tốc

Từ vựng về các tình huống giao thông

  • 右折 (u-setsu): Rẽ phải
  • 左折 (hidari-setsu): Rẽ trái
  • 直進 (shosen): Đi thẳng
  • 合流 (gouryuu): Vào làn đường
  • 追い越し (oiwake): Vượt xe
  • 一時停止 (ichiji-teisei): Dừng xe tạm thời
  • 交差点 (kōsaten): Ngã tư
  • 信号 (shingō): Tín hiệu giao thông

Từ vựng về các lỗi vi phạm giao thông

  • 違反 (ihan): Vi phạm
  • 速度超過 (sokudo-chōka): Vượt quá tốc độ
  • 一時停止違反 (ichiji-teisei-ihan): Không dừng xe tạm thời
  • 信号無視 (shingō-mushi): Không tuân thủ tín hiệu giao thông
  • 酒気帯び運転 (sake-kibi-unten): Lái xe khi say rượu
  • 無免許運転 (mu-menkyo-unten): Lái xe không có bằng lái

Ngoài ra, còn có một số từ vựng tiếng Nhật khác liên quan đến thi bằng lái như:

  • 試験 (shiken): Kỳ thi
  • 合格 (kakuryou): Đậu thi
  • 不合格 (fukakuryou): Trượt thi
  • 仮免許 (kari-menkyo): Bằng lái xe tạm thời
  • 本免許 (hon-menkyo): Bằng lái xe vĩnh viễn

4. Mọi người cũng hỏi

  1. Câu hỏi: Làm thế nào để chuẩn bị cho phần lý thuyết của bài thi lái xe ở Nhật Bản?
    • Trả lời: Để chuẩn bị cho phần lý thuyết, bạn nên luyện đề qua các bộ đề Karimen Mondai có đáp án tham khảo. Học kỹ các biển báo và từ vựng, và thực hành thông qua ứng dụng học trên điện thoại.
  2. Câu hỏi: Làm thế nào để đăng ký thi bằng lái xe ô tô ở Nhật Bản?
    • Trả lời: Để đăng ký thi, bạn cần chuẩn bị giấy tờ như giấy đăng ký cư trú, ảnh chân dung, thẻ ngoại kiều, hồ sơ thi và phiếu dự thi. Sau đó, đăng ký tại các trung tâm thi lái xe hoặc trực tuyến.
  3. Câu hỏi: Làm thế nào để vượt qua phần thi thực hành lái xe ở Nhật Bản?
    • Trả lời: Để vượt qua phần thi thực hành, hãy ôn tập các kỹ thuật như rẽ phải không giao lộ, kiểm tra gương và quay đầu trước khi rẽ. Tuân thủ các quy tắc giao thông và đảm bảo an toàn khi lái xe.
  4. Câu hỏi: Làm thế nào để chọn ngôn ngữ thi bằng lái xe ở Nhật Bản?
    • Trả lời: Bạn có thể chọn thi bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật. Nếu có tiếng Việt, hãy xin thử mẫu đề để kiểm tra chất lượng dịch thuật. Quyết định này giúp bạn hiểu rõ câu hỏi và trả lời một cách chính xác.

Nhớ rằng, ôn tập là chìa khóa để vượt qua bài thi lý thuyết lái xe ô tô ở Nhật Bản. Thông qua bài viết trên, Pháp Lý Xe hy vọng quý độc giả đã có đầy đủ thông tin cần thiết cho kỳ thi lái xe ô tô ở Nhật Bản.

Bài viết liên quan