Mẫu hợp đồng sang tên xe máy mới nhất


 

Hợp đồng sang tên xe máy là tài liệu pháp lý không thể thiếu để đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp trong quá trình chuyển nhượng quyền sở hữu xe. Việc sử dụng hợp đồng chuẩn giúp các bên tránh rủi ro tranh chấp và tuân thủ đúng quy định pháp luật Việt Nam. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mẫu hợp đồng, quy trình thực hiện và các lưu ý quan trọng. Để hiểu rõ hơn về thủ tục này, cùng Pháp lý xe khám phá nội dung dưới đây.

1. Hợp đồng sang tên xe máy là gì?

Hợp đồng sang tên xe máy là văn bản quan trọng xác nhận việc chuyển giao quyền sở hữu xe từ người bán sang người mua. Để hiểu rõ hơn về khái niệm và vai trò của tài liệu này, phần dưới đây sẽ phân tích chi tiết dựa trên quy định pháp luật hiện hành.

  • Theo Điều 430 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng mua bán tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên bán chuyển quyền sở hữu tài sản (ở đây là xe máy) cho bên mua, và bên mua trả tiền theo thỏa thuận. Hợp đồng sang tên xe máy được xem là một dạng hợp đồng mua bán tài sản, có vai trò xác lập quyền sở hữu hợp pháp cho bên mua, đồng thời là căn cứ để thực hiện thủ tục đăng ký sang tên tại cơ quan chức năng.
  • Hợp đồng này phải đảm bảo tính minh bạch, ghi rõ thông tin về xe và các bên liên quan. Điều 431 Bộ luật Dân sự 2015 quy định tài sản trong hợp đồng mua bán phải được phép giao dịch, thuộc sở hữu của người bán hoặc người bán có quyền bán. Do đó, xe máy trong hợp đồng cần có giấy tờ hợp pháp như giấy đăng ký xe để đảm bảo giao dịch không vi phạm pháp luật.
  • Vai trò của hợp đồng không chỉ dừng lại ở việc chuyển giao quyền sở hữu mà còn là cơ sở để cơ quan đăng ký xe kiểm tra tính hợp pháp của giao dịch. Theo Thông tư 24/2023/TT-BCA, hợp đồng mua bán xe máy phải được công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền như Ủy ban nhân dân (UBND) xã, phường hoặc văn phòng công chứng.

>>>>> Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục sang tên xe thanh lý chi tiết

2. Mẫu hợp đồng sang tên xe máy chuẩn và mới nhất

Mẫu hợp đồng sang tên xe máy chuẩn và mới nhất cần tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành và bao gồm đầy đủ thông tin cần thiết. Phần dưới đây cung cấp mẫu hợp đồng chi tiết, giúp bạn dễ dàng áp dụng trong giao dịch thực tế.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

———***———

HỢP ĐỒNG MUA BÁN XE MÁY

Biển kiểm soát: ………………………..

Hôm nay, ngày …… tháng …….. năm ……., tại …………………, chúng tôi gồm có:

BÊN BÁN (BÊN A)

Ông(Bà): …………………………………………………………………………………………………..

Sinh ngày: ………………………………………………………………………………………………….

CCCD số: …………………. tại …………………………….. cấp ngày …………………………..

Hộ khẩu thường trú: ……………………………………………………………………………………

Nơi ở hiện tại: ……………………………………………………………………………………………

Số điện thoại: ……………………………………………………………………………………………..

BÊN MUA(BÊN B)

Ông(Bà): …………………………………………………………………………………………………..

Sinh ngày: ………………………………………………………………………………………………….

CCCD số: …………………. tại …………………………….. cấp ngày …………………………..

Hộ khẩu thường trú: ……………………………………………………………………………………

Nơi ở hiện tại: ……………………………………………………………………………………………

Số điện thoại: ……………………………………………………………………………………………..

Chúng tôi tự nguyện cùng nhau lập và ký bản hợp đồng này để thực hiện việc mua bán xe máy/xe môtô, với những điều khoản đã được hai bên bàn bạc và thoả thuận như sau:

ĐIỀU 1: ĐẶC ĐIỂM XE MUA BÁN

Bên bán là chủ sở hữu của chiếc xe máy/xe môtô nhãn hiệu: ………………………….

Loại xe: …………………….., màu sơn: …………….., số máy: ……………….., số khung: ……………………, biển số đăng ký: …………………………. theo “Đăng ký xe” số …………………… do Phòng Cảnh sát Giao thông – Công an …………………………. cấp ngày ………….. (đăng ký lần đầu ngày ………………).

ĐIỀU 2: SỰ THỎA THUẬN MUA BÁN

2.1. Bên bán đồng ý bán và Bên mua đồng ý mua chiếc xe nói trên như hiện trạng với giá là: ………………. đồng (…………………….đồng) và không thay đổi vì bất kỳ lý do gì.

2.2. Bên bán đã nhận đủ tiền do Bên mua trả và đã giao xe đúng như hiện trạng cho Bên mua cùng toàn bộ giấy tờ có liên quan đến chiếc xe này. Việc giao nhận không có gì vướng mắc. Việc giao tiền, giao xe được hai bên thực hiện bằng việc ký vào biên bàn bàn giao hoặc thực hiện đồng thời bằng việc ký vào hợp đồng này.

2.3. Hai bên thoả thuận: Bên mua nộp toàn bộ các loại lệ phí, thuế liên quan đến việc mua bán ô tô.

ĐIỀU 3: CAM ĐOAN

3.1. Bên bán cam đoan:

Khi đem bán theo bản hợp đồng này, chiếc xe nói trên thuộc quyền sở hữu và sử dụng hợp pháp của Bên bán; chưa đem cầm cố, thế chấp hoặc dùng để đảm bảo cho bất kỳ nghĩa vụ tài sản nào.

3.2. Bên mua cam đoan:

Bên mua đã tự mình xem xét kỹ, biết rõ về nguồn gốc sở hữu và hiện trạng chiếc xe nói trên của Bên bán, bằng lòng mua và không có điều gì thắc mắc.

ĐIỀU 4: ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG

Hai bên đã tự đọc lại nguyên văn bản hợp đồng này, đều hiểu và chấp thuận toàn bộ nội dung của hợp đồng, không có điều gì vướng mắc. Hai bên cùng ký tên dưới đây để làm bằng chứng.

BÊN A

(Ký, ghi rõ họ và tên)

BÊN B

(Ký, ghi rõ họ và tên)

>>> Tải Mẫu hợp đồng sang tên xe máy chuẩn và mới nhất tại đây

3. Quy trình sang tên xe máy theo quy định pháp luật

Quy trình sang tên xe máy là bước bắt buộc để chuyển quyền sở hữu hợp pháp từ người bán sang người mua. Dưới đây là các bước cụ thể, được trình bày chi tiết dựa trên quy định tại Thông tư 24/2023/TT-BCA và các văn bản pháp luật liên quan.

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ sang tên xe máy
    Để thực hiện thủ tục sang tên, bên mua cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ bao gồm: hợp đồng mua bán xe máy đã công chứng, giấy đăng ký xe cũ, chứng minh nhân dân/căn cước công dân (CCCD) của người mua, biên lai nộp lệ phí trước bạ, và hai bản chà số khung, số máy. Nếu xe bị mất giấy đăng ký, bên bán cần làm thủ tục thu hồi đăng ký theo Thông tư 79/2024/TT-BCA, trong đó ghi rõ lý do mất giấy tờ.
  • Bước 2: Nộp lệ phí trước bạ
    Lệ phí trước bạ được tính dựa trên giá trị còn lại của xe, theo Thông tư 229/2016/TT-BTC. Ví dụ, với xe máy đã sử dụng 2 năm, tỷ lệ chất lượng còn lại là 70%. Nếu giá trị xe lúc mua mới là 40 triệu đồng, giá trị tính lệ phí trước bạ là 40 triệu × 70% = 28 triệu đồng, và lệ phí trước bạ là 1% giá trị này (280.000 đồng). Bên mua nộp lệ phí tại Chi cục Thuế và nhận biên lai để hoàn thiện hồ sơ.
  • Bước 3: Nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký xe
    Hồ sơ được nộp tại Phòng Cảnh sát giao thông hoặc Công an cấp huyện nơi người mua cư trú. Cơ quan đăng ký sẽ kiểm tra số khung, số máy và đối chiếu với giấy tờ. Theo Thông tư 79/2024/TT-BCA, cơ quan đăng ký xe cấp giấy hẹn có giá trị sử dụng xe trong 30 ngày, đồng thời tiến hành xác minh thông tin xe trong 2 ngày làm việc.
  • Bước 4: Nhận giấy đăng ký xe mới
    Sau khi hồ sơ được phê duyệt, bên mua nhận giấy đăng ký xe mới đứng tên mình. Nếu xe được mua trong cùng tỉnh/thành phố, biển số cũ được giữ nguyên. Nếu mua từ tỉnh khác, cơ quan đăng ký sẽ cấp biển số mới phù hợp với địa phương. Thời gian nhận kết quả thường trong vòng 7-10 ngày làm việc, tùy thuộc vào cơ quan đăng ký.

>>>>> Xem thêm: Mẫu giấy ủy quyền sang tên xe chuẩn mới nhất

4. Rủi ro pháp lý và cách phòng tránh khi sang tên xe máy

Dù hợp đồng sang tên xe máy được soạn thảo cẩn thận, vẫn có thể xảy ra rủi ro pháp lý nếu các bên không tuân thủ quy định. Phần này sẽ phân tích các rủi ro phổ biến và cách phòng tránh hiệu quả.

  • Một rủi ro phổ biến là xe máy thuộc diện tranh chấp hoặc cầm cố. Để tránh điều này, bên mua nên yêu cầu bên bán cung cấp giấy tờ gốc và kiểm tra tình trạng xe qua cơ quan đăng ký hoặc cổng dịch vụ công. Điều 431 Bộ luật Dân sự 2015 nhấn mạnh rằng tài sản mua bán phải không bị hạn chế chuyển nhượng, do đó việc xác minh là rất quan trọng.
  • Việc không công chứng hoặc chứng thực hợp đồng có thể dẫn đến khó khăn trong quá trình sang tên. Theo Thông tư 58/2020/TT-BCA, hợp đồng mua bán xe máy phải được công chứng/chứng thực để được cơ quan đăng ký xe chấp nhận. Các bên nên đến UBND xã/phường hoặc văn phòng công chứng để hoàn thiện thủ tục này.
  • Trường hợp bên bán ủy quyền cho người khác thực hiện giao dịch, cần kiểm tra kỹ phạm vi ủy quyền. Điều 564 Bộ luật Dân sự 2015 quy định bên được ủy quyền chỉ được ủy quyền lại nếu có sự đồng ý của bên ủy quyền hoặc trong trường hợp bất khả kháng. Việc ủy quyền lại không đúng quy định có thể làm hợp đồng mất hiệu lực.
  • Để giảm thiểu rủi ro, các bên nên lưu giữ đầy đủ giấy tờ liên quan, bao gồm hợp đồng, biên lai thanh toán, và giấy tờ xe. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, hợp đồng là bằng chứng pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi, theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015 về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự.

Hợp đồng sang tên xe máy là bước đầu tiên và quan trọng để đảm bảo giao dịch mua bán xe diễn ra hợp pháp và minh bạch. Việc tuân thủ các quy định pháp luật, chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, và thực hiện đúng quy trình sang tên sẽ giúp các bên tránh được rủi ro không đáng có. Để được tư vấn chi tiết hơn về thủ tục hoặc mẫu hợp đồng chuẩn, hãy liên hệ Pháp lý xe để được hỗ trợ. 

5. Câu hỏi thường gặp 

5.1. Hợp đồng sang tên xe máy có bắt buộc công chứng không?

Có. Theo Thông tư 24/2023/TT-BCA, hợp đồng mua bán xe máy phải được công chứng hoặc chứng thực để có hiệu lực pháp lý khi làm thủ tục đăng ký sang tên.

5.2. Có thể viết tay hợp đồng mua bán xe máy không?

Có thể viết tay, miễn là nội dung đầy đủ theo quy định. Tuy nhiên, vẫn phải mang đi công chứng hoặc chứng thực để được cơ quan chức năng chấp nhận.

5.3. Xe không chính chủ có làm được hợp đồng sang tên không?

Nếu người bán không phải chủ sở hữu trong giấy đăng ký xe thì cần có giấy ủy quyền hợp pháp từ chủ xe. Nếu không, giao dịch có thể bị vô hiệu.

5.4. Bao lâu thì nhận được đăng ký xe mới sau khi sang tên?

Thông thường từ 7–10 ngày làm việc kể từ ngày nộp đủ hồ sơ hợp lệ tại cơ quan đăng ký xe.

5.5. Lệ phí sang tên xe máy là bao nhiêu?

Gồm:

  • Lệ phí trước bạ (1% giá trị còn lại của xe)
  • Phí cấp lại đăng ký, biển số (nếu đổi tỉnh/thành): từ 50.000–800.000 đồng tùy khu vực theo Thông tư 229/2016/TT-BTC và 24/2023/TT-BCA.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN