Mẫu hợp đồng cho thuê xe ô tô tự lái chuẩn


Hợp đồng cho thuê xe ô tô tự lái đang ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến cho những ai mong muốn sự linh hoạt trong di chuyển mà không cần phụ thuộc vào tài xế chuyên nghiệp. Trong bối cảnh công nghệ tự lái phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, việc ký kết một bản hợp đồng rõ ràng không chỉ giúp tránh các rủi ro pháp lý mà còn đảm bảo quyền lợi cho cả bên cho thuê và bên thuê. Cùng Pháp lý xe khám phá nhé.

Mẫu hợp đồng cho thuê xe ô tô tự lái và hướng dẫn chi tiết

1. Mẫu hợp đồng cho thuê xe ô tô tự lái và hướng dẫn chi tiết

Trước khi đi sâu vào mẫu hợp đồng cụ thể, cần hiểu rằng bản hợp đồng này là nền tảng pháp lý để quy định rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ của các bên, giúp tránh những hiểu lầm có thể dẫn đến tranh chấp trong quá trình sử dụng xe tự lái.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG CHO THUÊ XE Ô TÔ TỰ LÁI
Số: ………/HĐ-TXTL

Hôm nay, ngày ……… tháng ……… năm ………, tại ………………………………………
Chúng tôi gồm có:

BÊN CHO THUÊ (BÊN A):

  • Họ và tên / Tên đơn vị: ……………………………………………………………………
  • Số CCCD/CMND hoặc Giấy đăng ký kinh doanh: ……………………………………………
  • Địa chỉ: …………………………………………………………………………………………..
  • Số điện thoại: …………………………………. Email: ……………………………………
  • Số tài khoản (nếu có): …………………………………… Ngân hàng: ………………….

BÊN THUÊ (BÊN B):

  • Họ và tên: ……………………………………………………………………………………….
  • Số CCCD/CMND: ………………………………….. Cấp ngày: ………….. Nơi cấp: ……..
  • Địa chỉ thường trú: …………………………………………………………………………..
  • Số điện thoại: …………………………………. Email: ……………………………………
  • Số GPLX hạng B1/B2 (hoặc tương đương): …………………………………………………

Điều 1. Đối tượng thuê

Bên A đồng ý cho Bên B thuê 01 xe ô tô tự lái có đặc điểm sau:

  • Nhãn hiệu: ……………………………………………………..
  • Số loại: ………………………………………………………..
  • Biển kiểm soát: …………………………………………………
  • Màu sơn: ………………………………………………………..
  • Số khung: ………………………………………………………
  • Số máy: ………………………………………………………..
  • Năm sản xuất: ………………………………………………..
  • Giấy đăng ký xe số: ………………………………………….. do ……………… cấp ngày ….
  • Giấy chứng nhận kiểm định số: …………………………….. có hiệu lực đến ngày ………
  • Tình trạng xe khi bàn giao: …………………………………………………………………..
    (kèm biên bản bàn giao xe và ảnh chụp thực tế)

Điều 2. Thời hạn thuê

  • Thời hạn thuê: Từ … giờ … ngày … tháng … năm …
    đến … giờ … ngày … tháng … năm …
  • Tổng thời gian thuê: …….. ngày / giờ.
  • Địa điểm giao nhận xe: ……………………………………………………………………..
  • Địa điểm trả xe: ……………………………………………………………………………..

Điều 3. Giá thuê và phương thức thanh toán

  1. Giá thuê: ………………. đồng/ngày (bằng chữ: ……………………………………………..)
    (Giá trên đã/ chưa bao gồm VAT).
  2. Tổng số tiền thuê: ………………………………………… đồng.
  3. Tiền đặt cọc: ………………………………………… đồng (đặt cọc bằng tiền mặt/chuyển khoản).
  4. Hình thức thanh toán:
    ☐ Tiền mặt  ☐ Chuyển khoản.
  5. Thời điểm thanh toán:
    – Đặt cọc khi ký hợp đồng.
    – Thanh toán phần còn lại khi nhận xe / khi trả xe (tùy thỏa thuận).

Điều 4. Quyền và nghĩa vụ của Bên A (bên cho thuê)

  1. Giao xe đúng loại, đủ giấy tờ hợp pháp (đăng ký xe, đăng kiểm, bảo hiểm dân sự).
  2. Hướng dẫn Bên B sử dụng xe nếu cần.
  3. Chịu trách nhiệm về nguồn gốc hợp pháp của xe.
  4. Bảo dưỡng, sửa chữa lớn theo định kỳ (trừ khi thỏa thuận khác).
  5. Có quyền thu hồi xe nếu Bên B sử dụng sai mục đích hoặc vi phạm pháp luật.

Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của Bên B (bên thuê)

  1. Thanh toán đầy đủ, đúng hạn tiền thuê xe và tiền đặt cọc.
  2. Sử dụng xe đúng mục đích (chỉ sử dụng cá nhân, không cho thuê lại hoặc kinh doanh vận tải).
  3. Bảo quản xe, không tự ý thay đổi kết cấu, không cho người khác mượn lái nếu không được phép.
  4. Chịu chi phí xăng dầu, cầu đường, gửi xe trong thời gian thuê.
  5. Khi xe xảy ra sự cố, phải báo ngay cho Bên A; không tự ý sửa chữa nếu không có sự đồng ý.
  6. Chịu trách nhiệm bồi thường nếu làm hư hỏng, mất mát xe hoặc phụ tùng.
  7. Trả xe đúng thời hạn, đúng tình trạng như khi nhận (trừ hao mòn tự nhiên).
  8. Chịu trách nhiệm về mọi vi phạm giao thông trong thời gian sử dụng xe.

Điều 6. Xử lý khi vi phạm hợp đồng

  1. Nếu Bên B trả xe chậm, chịu phạt ……… đồng/giờ hoặc ……… đồng/ngày.
  2. Nếu Bên B tự ý mang xe đi nơi khác hoặc cho người khác sử dụng trái phép, Bên A có quyền thu hồi xe và giữ lại tiền cọc.
  3. Nếu Bên A giao xe trễ hơn thời gian đã hẹn, phải giảm trừ tương ứng hoặc bồi thường thiệt hại (nếu có).

Điều 7. Trả xe và hoàn cọc

  1. Khi hết hạn thuê, hai bên lập Biên bản bàn giao xe.
  2. Sau khi kiểm tra tình trạng xe, nếu không có vi phạm, Bên A hoàn lại tiền cọc ngay hoặc trong vòng … ngày.
  3. Nếu có hư hỏng, chi phí sửa chữa sẽ được trừ vào tiền cọc.

Điều 8. Chấm dứt hợp đồng

  1. Hợp đồng chấm dứt khi:
    – Hết thời hạn thuê và hai bên đã thanh lý xong nghĩa vụ.
    – Một trong hai bên vi phạm nghiêm trọng điều khoản hợp đồng.
  2. Nếu Bên B muốn trả xe trước hạn, phải báo trước ít nhất … giờ/ngày.

Điều 9. Giải quyết tranh chấp

Mọi tranh chấp phát sinh được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng.
Nếu không thỏa thuận được, vụ việc sẽ do
Tòa án nhân dân có thẩm quyền tại nơi ký hợp đồng giải quyết.

Điều 10. Hiệu lực hợp đồng

  • Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký.
  • Hợp đồng được lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản có giá trị pháp lý như nhau.

ĐẠI DIỆN BÊN A
 (Ký, ghi rõ họ tên)

ĐẠI DIỆN BÊN B
 (Ký, ghi rõ họ tên)

Tải Mẫu hợp đồng cho thuê xe ô tô tự lái và hướng dẫn chi tiết tại đây.

2. Cơ sở pháp lý của hợp đồng cho thuê xe ô tô tự lái

Cơ sở pháp lý là nền tảng vững chắc giúp hợp đồng cho thuê xe ô tô tự lái có giá trị ràng buộc, dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành để đảm bảo tính hợp pháp và khả thi trong thực tiễn.

Trước khi ký kết, các bên cần nắm rõ các quy định cốt lõi từ Bộ luật Dân sự và Luật Đường bộ, giúp tránh những sai sót có thể dẫn đến vô hiệu hóa hợp đồng hoặc phạt hành chính. Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng thuê tài sản được quy định tại Điều 472, xác định đây là sự thỏa thuận giữa bên cho thuê giao tài sản cho bên thuê sử dụng trong thời hạn nhất định, đổi lại bên thuê trả tiền thuê. Đối với xe ô tô tự lái, p các bên thỏa thuận về sửa chữa và bồi thường thiệt hại, với bên thuê chịu trách nhiệm nếu hư hỏng do lỗi cố ý hoặc cẩu thả.

Ngoài ra, Luật Đường bộ 2024 quy định dịch vụ cho thuê phương tiện giao thông cơ giới đường bộ phải ký hợp đồng không kèm người lái xe, đơn vị kinh doanh phải thành lập hợp pháp và xe đạt chuẩn an toàn kỹ thuật không quá 10 năm sử dụng. Điều này bổ sung cho Nghị định 47/2022/NĐ-CP (sửa đổi bổ sung năm 2024) về kinh doanh vận tải, yêu cầu xe cho thuê phải có giấy phép kinh doanh vận tải nếu hoạt động thương mại, và bên thuê phải có GPLX phù hợp.

3. Quy trình ký kết và thực hiện hợp đồng cho thuê xe ô tô tự lái

Quy trình ký kết và thực hiện hợp đồng là chuỗi các bước logic giúp đảm bảo mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ, từ chuẩn bị đến giám sát sau ký kết.

Bước 1 trong quy trình là chuẩn bị hồ sơ và thỏa thuận ban đầu giữa các bên, nơi bên cho thuê cung cấp thông tin xe chi tiết và bên thuê trình giấy tờ cá nhân để xác minh tư cách. Cụ thể, bên thuê cần GPLX còn hạn, không vi phạm nghiêm trọng trong 2 năm qua theo cơ sở dữ liệu Cục Cảnh sát giao thông, trong khi bên cho thuê kiểm tra xe qua đăng kiểm mới nhất. Thỏa thuận sơ bộ về giá cả và thời hạn được thảo luận qua email hoặc gặp trực tiếp, với bên thuê kiểm tra xe thực tế để đánh giá tình trạng pin, hệ thống tự lái và phụ kiện.

Bước 2 tập trung vào ký kết chính thức và bàn giao xe, nơi hợp đồng được hoàn tất với chữ ký và thanh toán đặt cọc (thường 20-30% giá trị hợp đồng). Tại đây, bên cho thuê hướng dẫn sử dụng hệ thống tự lái, từ kích hoạt chế độ autopilot đến xử lý lỗi khẩn cấp, đảm bảo bên thuê nắm rõ giao diện màn hình và ứng dụng kết nối. Bàn giao diễn ra tại địa điểm an toàn như gara, với biên bản ghi nhận nhiên liệu đầy bình, tua km chính xác và tất cả giấy tờ xe (đăng ký, bảo hiểm) được giao tạm thời. Bên thuê ký xác nhận nhận xe trong tình trạng tốt, cam kết tuân thủ quy định như không chở quá tải hoặc sử dụng ở khu vực cấm xe tự lái theo địa phương.

Bước 3 là giám sát thực hiện và kết thúc hợp đồng, bao gồm kiểm tra định kỳ và xử lý sự cố trong quá trình thuê. Bên cho thuê có thể yêu cầu báo cáo hàng tuần qua app nếu thuê trên 7 ngày, theo dõi mức tiêu hao nhiên liệu hoặc cập nhật phần mềm tự lái. Nếu xảy ra sự cố như va chạm nhẹ, bên thuê phải thông báo ngay trong 2 giờ, cung cấp dữ liệu từ hộp đen để bên cho thuê phối hợp bảo hiểm. Đối với kết thúc, bên thuê trả xe đúng giờ, với kiểm tra tương tự bước bàn giao nhưng đảo ngược: đo tua km tăng thêm (phạt nếu vượt hạn mức), kiểm tra hư hỏng và nạp đầy nhiên liệu.

>>>> Xem thêm: Phụ lục hợp đồng thuê xe đầy đủ và mới nhất

4. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng hợp đồng cho thuê xe ô tô tự lái

Các lưu ý quan trọng giúp tối ưu hóa việc sử dụng hợp đồng, tránh những sai lầm phổ biến và nâng cao an toàn trong di chuyển với xe tự lái.

Một lưu ý hàng đầu là kiểm tra kỹ lưỡng bảo hiểm và trách nhiệm trong hợp đồng, vì xe tự lái có rủi ro đặc thù như lỗi phần mềm dẫn đến tai nạn. Bên thuê nên yêu cầu hợp đồng ghi rõ phạm vi bảo hiểm dân sự (tối thiểu 100 triệu đồng/thiệt hại vật chất), và bổ sung bảo hiểm tự nguyện cho hành khách nếu chở gia đình. Bên cho thuê phải chứng minh xe có cập nhật firmware mới nhất từ nhà sản xuất, tránh trường hợp lỗi hệ thống không được bảo hiểm chi trả.

Lưu ý thứ hai liên quan đến tuân thủ quy định sử dụng xe tự lái, giúp tránh vi phạm dẫn đến hủy hợp đồng hoặc phạt hành chính. Hợp đồng thường cấm sử dụng rượu bia (giới hạn 0mg/100ml), chở hàng cấm hoặc off-road, vì hệ thống tự lái chỉ tối ưu trên đường nhựa. Bên thuê phải cam kết chỉ sử dụng chế độ tự lái ở tốc độ dưới 60km/h theo khuyến cáo ban đầu tại Việt Nam, và chuyển thủ công nếu địa hình phức tạp.

Lưu ý cuối cùng là xử lý tranh chấp và chấm dứt hợp đồng một cách chuyên nghiệp, đảm bảo quyền lợi được bảo vệ tối đa. Nếu có bất đồng về hư hỏng, hợp đồng nên chỉ định hòa giải tại Sở Tư pháp địa phương trước khi kiện tụng, tiết kiệm thời gian và chi phí. Bên thuê cần ghi chép nhật ký sử dụng xe hàng ngày, bao gồm ảnh kiểm tra để chứng minh không lạm dụng.

>>> Xem thêm: Mẫu hợp đồng thuê xe ô tô của giám đốc chuẩn pháp lý

5. Lợi ích và rủi ro khi áp dụng hợp đồng cho thuê xe ô tô tự lái

Lợi ích và rủi ro là hai mặt của đồng xu khi sử dụng hợp đồng này, giúp người dùng cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định.

Lợi ích đầu tiên là tính linh hoạt cao trong di chuyển, với hợp đồng cho phép bên thuê tự do lập kế hoạch hành trình mà không ràng buộc lịch tài xế, lý tưởng cho doanh nhân hoặc gia đình du lịch. Xe tự lái giảm mệt mỏi, tăng hiệu suất lên 25% theo nghiên cứu từ VinFast, và hợp đồng chuẩn hóa giá cả giúp dự toán chi phí chính xác, tránh tăng giá đột ngột.

Rủi ro chính là vấn đề công nghệ chưa hoàn thiện của xe tự lái, có thể dẫn đến lỗi hệ thống gây tai nạn nếu hợp đồng không quy định rõ trách nhiệm cập nhật phần mềm. Bên thuê có thể đối mặt phí sửa chữa cao nếu va chạm do thao tác sai, lên đến 50 triệu đồng cho cảm biến thay thế. Rủi ro pháp lý phát sinh nếu hợp đồng thiếu chi tiết về chia sẻ dữ liệu tai nạn với cơ quan chức năng, dẫn đến chậm trễ bồi thường bảo hiểm.

Hợp đồng cho thuê xe ô tô tự lái không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là chìa khóa mở ra hành trình an toàn và hiệu quả trong thời đại số. Hợp đồng cho thuê xe ô tô tự lái, hãy liên hệ Pháp lý xe ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và soạn thảo mẫu phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN