Độ tuổi được cấp giấy phép lái xe là bao nhiêu?


Độ tuổi được cấp giấy phép lái xe là yếu tố then chốt mà mọi công dân cần nắm rõ để tuân thủ pháp luật khi tham gia giao thông. Với sự thay đổi trong các văn bản pháp luật, đặc biệt là Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, việc cập nhật quy định mới nhất về độ tuổi được phép thi và cấp bằng lái xe là điều cần thiết. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết, chính xác về các quy định hiện hành, giúp bạn hiểu rõ điều kiện cấp giấy phép lái xe tại Việt Nam. Hãy cùng Pháp lý xe khám phá những quy định mới và các thông tin liên quan!

Quy định độ tuổi được cấp giấy phép lái xe mới nhất hiện nay.jpg
Quy định độ tuổi được cấp giấy phép lái xe mới nhất hiện nay

Mục Lục

1. Quy định độ tuổi được cấp giấy phép lái xe mới nhất 2025

Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15, thông qua ngày 27/6/2024 và có hiệu lực từ 1/1/2025, đã đưa ra các quy định cụ thể về độ tuổi được cấp giấy phép lái xe. Những thay đổi này nhằm nâng cao an toàn giao thông, đồng thời phù hợp với thực tiễn xã hội. Dưới đây là chi tiết về độ tuổi tối thiểu và tối đa cho từng hạng giấy phép lái xe, cùng các điều kiện bổ sung theo Điều 35 và Điều 36 của luật.

Người từ 16 tuổi trở lên được phép điều khiển xe gắn máy có dung tích xi-lanh dưới 50 cm³ hoặc xe máy điện có công suất động cơ không quá 4 kW và vận tốc tối đa không vượt quá 50 km/h, theo khoản 1 Điều 59. Quy định này tạo điều kiện cho học sinh cấp 3 di chuyển an toàn mà không cần giấy phép lái xe, giảm áp lực cho phụ huynh trong việc đưa đón con em. Tuy nhiên, người điều khiển phải có sức khỏe tốt, không mắc các bệnh lý như động kinh hoặc rối loạn tâm thần, theo Thông tư 24/2024/TT-BYT, và phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định giao thông như đội mũ bảo hiểm, không chở quá số người quy định.

Công dân đủ 18 tuổi trở lên được đăng ký thi và cấp giấy phép lái xe hạng A1 (mô tô hai bánh từ 50 cm³ đến dưới 175 cm³), hạng A (mô tô hai bánh trên 125 cm³ hoặc công suất động cơ điện trên 11 kW), hạng B1 (ô tô chở người đến 8 chỗ, xe tải dưới 3.500 kg), hạng B (tương tự B1 nhưng kéo rơ moóc đến 750 kg), và hạng C1 (xe tải từ 3.500 kg đến 7.500 kg), theo khoản 1 Điều 59. Những hạng này phù hợp với nhu cầu di chuyển cá nhân hoặc kinh doanh vận tải nhỏ. Người đăng ký cần đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe, bao gồm thị lực tối thiểu 8/10 mỗi mắt (theo Thông tư 24/2024/TT-BYT), và hoàn thành khóa học lý thuyết, thực hành tại cơ sở đào tạo được cấp phép, theo Thông tư 35/2024/TT-BGTVT.

Từ 21 tuổi trở lên, công dân có thể đăng ký thi giấy phép lái xe hạng C (xe tải trên 7.500 kg) và hạng BE (xe hạng B kéo rơ moóc trên 750 kg). Đây là các hạng bằng dành cho tài xế chuyên nghiệp trong lĩnh vực vận tải hàng hóa. Người đăng ký cần có sức khỏe tốt, được kiểm tra định kỳ mỗi năm, và phải hoàn thành khóa học với số giờ lý thuyết và thực hành cao hơn so với hạng B (tối thiểu 1.200 km thực hành đối với hạng C). Ngoài ra, tài xế hạng C phải kiểm tra nồng độ cồn và chất ma túy định kỳ, theo Thông tư 05/2024/TT-BGTVT, nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Người đủ 24 tuổi trở lên được cấp giấy phép lái xe hạng D1, D2 (xe chở người từ 10 đến 30 chỗ), hạng C1E, và CE (xe tải kéo rơ moóc lớn hơn). Những hạng này yêu cầu trình độ cao hơn, phù hợp cho tài xế xe khách hoặc xe tải nặng. Theo Điều 7 Thông tư 35/2024/TT-BGTVT, người đăng ký cần có ít nhất 3 năm kinh nghiệm lái xe hạng B hoặc C và 50.000 km lái xe an toàn. Ngoài ra, tài xế phải có trình độ văn hóa tối thiểu là tốt nghiệp trung học cơ sở (lớp 7/10 hoặc 9/12), nhằm đảm bảo khả năng tiếp thu kiến thức luật giao thông và xử lý tình huống phức tạp.

Công dân đủ 27 tuổi trở lên được cấp giấy phép lái xe hạng D (xe chở người trên 30 chỗ), D1E, D2E, và DE (xe kéo rơ moóc lớn). Đây là các hạng bằng dành cho tài xế xe buýt hoặc xe khách đường dài. Yêu cầu nghiêm ngặt bao gồm 5 năm kinh nghiệm lái xe hạng B hoặc C và 100.000 km lái xe an toàn. Tài xế cần kiểm tra sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần, bao gồm xét nghiệm chất ma túy và kiểm tra thần kinh, theo Thông tư 24/2024/TT-BYT. Quy định này nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho hành khách và người tham gia giao thông.

Tuổi tối đa của người lái xe ô tô chở người trên 29 chỗ (bao gồm xe buýt) hoặc xe chở người giường nằm là 57 tuổi đối với nam và 55 tuổi đối với nữ, theo khoản 3 Điều 59. So với Luật Giao thông đường bộ 2008 (55 tuổi đối với nam, 50 tuổi đối với nữ), quy định mới tăng tuổi tối đa, tận dụng kinh nghiệm của tài xế kỳ cựu. Sau độ tuổi này, tài xế có thể đổi xuống hạng bằng thấp hơn (như B hoặc C) nếu đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe, theo khoản 3 Điều 37 Thông tư 35/2024/TT-BGTVT. Quy định này vừa đảm bảo an toàn vừa tạo cơ hội cho tài xế tiếp tục hành nghề.

>>>> Xem thêm Mức phạt chống người thi hành công vụ theo quy định mới nhất

2. Quy trình đăng ký thi giấy phép lái xe

Quy trình đăng ký thi giấy phép lái xe được quy định chi tiết tại Thông tư 35/2024/TT-BGTVT, có hiệu lực từ 1/1/2025, thay thế Thông tư 12/2017/TT-BGTVT. Quy trình này bao gồm các bước rõ ràng, đảm bảo người học nắm vững kiến thức và kỹ năng trước khi tham gia giao thông.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký. Người đăng ký cần nộp hồ sơ tại cơ sở đào tạo lái xe được Sở Giao thông vận tải cấp phép. Hồ sơ bao gồm đơn đề nghị học, sát hạch cấp GPLX (theo mẫu tại Phụ lục 1 Thông tư 35/2024/TT-BGTVT), bản sao căn cước công dân, giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế cấp huyện trở lên cấp trong vòng 6 tháng (theo Thông tư 24/2024/TT-BYT), và 6 ảnh thẻ 3×4 cm. Đối với nâng hạng GPLX, cần bổ sung giấy xác nhận thời gian lái xe và số km lái xe an toàn (ví dụ: 50.000 km đối với nâng từ B lên C). Hồ sơ đầy đủ giúp quá trình xét duyệt diễn ra nhanh chóng, tránh trường hợp bị trả lại do thiếu giấy tờ.

Bước 2: Tham gia khóa học tại cơ sở đào tạo. Sau khi nộp hồ sơ, học viên tham gia khóa học lý thuyết và thực hành. Nội dung lý thuyết bao gồm pháp luật giao thông đường bộ, đạo đức người lái xe, kỹ thuật lái xe, và phòng chống tác hại của rượu bia. Từ 1/1/2025, học viên có thể học lý thuyết trực tuyến hoặc tự học có hướng dẫn, theo Thông tư 35/2024/TT-BGTVT, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Phần thực hành yêu cầu lái xe trên sa hình và đường trường, với số giờ tối thiểu (hạng B: 56 giờ thực hành, hạng C: 72 giờ) và số km quy định (hạng B: 1.000 km, hạng C: 1.200 km). Tổng thời gian khóa học không quá 90 ngày.

Bước 3: Tham gia kỳ thi sát hạch. Kỳ thi sát hạch gồm lý thuyết, mô phỏng tình huống giao thông (áp dụng từ 1/1/2025), và thực hành. Phần lý thuyết yêu cầu trả lời đúng ít nhất 32/35 câu hỏi (hạng B, C) hoặc 27/30 câu (hạng A1). Phần mô phỏng kiểm tra khả năng xử lý tình huống nguy hiểm trên phần mềm, với yêu cầu đạt 80% điểm tối đa. Phần thực hành gồm các bài thi sa hình (dừng xe trên dốc, lái qua vệt bánh xe) và lái xe đường trường. Người thi cần đạt điểm tối thiểu theo quy định. Nếu trượt, có thể đăng ký thi lại sau 7 ngày.

Bước 4: Nhận giấy phép lái xe. Sau khi vượt qua kỳ thi, người thi được cấp GPLX trong vòng 7-10 ngày làm việc. GPLX ghi rõ hạng bằng, thời hạn, và thông tin cá nhân. Hạng A1, A không thời hạn; hạng B1 có thời hạn đến 55 tuổi (nữ) hoặc 60 tuổi (nam); hạng B, C, D, E có thời hạn 5-10 năm. Người lái xe cần gia hạn trước khi hết hạn để tiếp tục điều khiển phương tiện hợp pháp.

3. Điều kiện sức khỏe và các yêu cầu khác

Ngoài độ tuổi, người lái xe phải đáp ứng các điều kiện về sức khỏe, trình độ, và kinh nghiệm, theo Điều 35 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 và Thông tư 35/2024/TT-BGTVT. Những yêu cầu này đảm bảo an toàn cho cả người lái và người tham gia giao thông.

Theo Thông tư 24/2024/TT-BYT, người lái xe cần khám sức khỏe tại cơ sở y tế cấp huyện trở lên, với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về thị lực (tối thiểu 8/10 mỗi mắt), thính lực, tim mạch, và thần kinh. Tài xế hạng D, E phải khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần, bao gồm xét nghiệm chất ma túy và kiểm tra rối loạn tâm thần. Nếu phát hiện sử dụng chất ma túy hoặc mắc bệnh lý không đủ điều kiện, GPLX sẽ bị thu hồi ngay lập tức, theo Thông tư 05/2024/TT-BGTVT.

Đối với nâng hạng GPLX, người lái xe cần đáp ứng yêu cầu về kinh nghiệm và trình độ văn hóa. Ví dụ, nâng từ B2 lên C yêu cầu 3 năm kinh nghiệm và 50.000 km lái xe an toàn; từ B lên D yêu cầu 5 năm và 100.000 km. Người nâng hạng D, E phải tốt nghiệp trung học cơ sở trở lên, đảm bảo khả năng hiểu và áp dụng luật giao thông. Những yêu cầu này giúp tài xế có đủ kỹ năng điều khiển phương tiện phức tạp.

GPLX có thể bị thu hồi trong các trường hợp như gian dối khi thi sát hạch, tẩy xóa thông tin, hoặc để người khác sử dụng, theo Thông tư 05/2024/TT-BGTVT. Nếu bị thu hồi do sử dụng chất ma túy, người lái xe bị cấm cấp lại GPLX trong 5 năm và phải sát hạch lại như trường hợp cấp mới. Ngoài ra, từ 1/1/2025, tài xế bị trừ hết điểm GPLX (12 điểm) phải tham gia kiểm tra lý thuyết và mô phỏng để phục hồi điểm, theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP.

>>>> Xem thêm Những quy định khi cải tạo xe cơ giới

4. Câu hỏi thường gặp

Có thể học lái xe trước khi đủ tuổi không?
Theo Điều 7 Thông tư 35/2024/TT-BGTVT, người học lái xe có thể tham gia khóa học trước khi đủ tuổi, nhưng chỉ được thi sát hạch khi đạt độ tuổi quy định. Ví dụ, người 17 tuổi có thể học lý thuyết và thực hành hạng B, nhưng phải đợi đến 18 tuổi để thi. Quy định này giúp học viên chuẩn bị tốt hơn.

Làm thế nào để gia hạn GPLX khi hết hạn?
Người lái xe nộp hồ sơ gia hạn tại Sở Giao thông vận tải, gồm đơn đề nghị, GPLX cũ, giấy khám sức khỏe, và bản sao căn cước công dân. Hạng B1 có thời hạn đến 55 tuổi (nữ) hoặc 60 tuổi (nam); hạng B, C, D, E có thời hạn 5-10 năm. GPLX mới được cấp trong 7-10 ngày nếu hồ sơ hợp lệ, theo Thông tư 35/2024/TT-BGTVT.

Bị trừ hết điểm GPLX phải làm gì?
Từ 1/1/2025, người bị trừ hết 12 điểm GPLX phải tham gia kiểm tra lý thuyết và mô phỏng tình huống giao thông sau ít nhất 6 tháng, theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Nếu đạt yêu cầu, GPLX được phục hồi 12 điểm. Tài xế xe máy chỉ kiểm tra lý thuyết, trong khi tài xế ô tô kiểm tra cả lý thuyết và mô phỏng.

Hiểu rõ quy định về độ tuổi được cấp giấy phép lái xe là yếu tố quan trọng để tham gia giao thông an toàn và hợp pháp. Với các cập nhật từ Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 và Thông tư 35/2024/TT-BGTVT, bạn cần nắm vững yêu cầu về độ tuổi, sức khỏe, và thủ tục để đảm bảo quyền lợi. Nếu bạn cần hỗ trợ về hồ sơ, thi sát hạch, gia hạn GPLX, hoặc giải đáp thắc mắc pháp lý, hãy liên hệ Pháp lý xe để được tư vấn chuyên nghiệp. Đừng để những vấn đề pháp lý cản trở hành trình của bạn!

 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN