Biển số tạm là gì? Thủ tục đăng ký biển số tạm

Biển số tạm là loại biển số được cấp trong một số trường hợp đặc biệt nhằm đảm bảo phương tiện có thể lưu thông hợp pháp trên đường. Vậy biển số tạm là gì? Khi nào cần sử dụng và thủ tục đăng ký biển số tạm được thực hiện như thế nào? Hãy cùng Pháp lý xe tìm hiểu chi tiết trong bài viết này để nắm rõ quy trình và điều kiện đăng ký biển số tạm theo quy định mới nhất!

Biển số tạm là gì? Thủ tục đăng ký biển số tạm
Biển số tạm là gì? Thủ tục đăng ký biển số tạm

1. Định nghĩa biển số tạm

Biển số tạm là loại biển số do cơ quan có thẩm quyền cấp cho phương tiện đăng ký xe tạm thời, giúp xe có thể lưu thông hợp pháp trên đường trong thời gian chưa được cấp biển số chính thức.

Hiện nay, pháp luật không có khái niệm cụ thể về biển số tạm, nhưng có quy định về đăng ký xe tạm thời. Khi thực hiện đăng ký xe tạm thời, chủ phương tiện sẽ được cấp biển số tạm để sử dụng trong những trường hợp nhất định, chẳng hạn như xe mới mua từ showroom cần di chuyển về nơi cư trú hoặc xe nhập khẩu cần chạy thử trước khi đăng ký chính thức.

Biển số tạm giúp phương tiện tham gia giao thông mà không bị xử phạt, đồng thời đảm bảo việc quản lý phương tiện theo quy định của pháp luật.

2. Trường hợp nào phải sử dụng biển số tạm?

Theo quy định tại Điều 19 Thông tư 79/2024/TT-BCA, biển số tạm được cấp trong các trường hợp sau:

  • Xe xuất khẩu, nhập khẩu hoặc sản xuất, lắp ráp, lưu hành từ nhà máy đến kho cảng hoặc từ kho cảng, nhà máy, đại lý bán xe đến nơi đăng ký xe hoặc về các đại lý, kho lưu trữ khác.
  • Xe ô tô làm thủ tục thu hồi để tái xuất về nước hoặc chuyển quyền sử hữu.
  • Xe ô tô hoạt động trong phạm vi hạn chế (xe không tham gia giao thông đường bộ).
  • Xe đăng ký ở nước ngoài được cơ quan thẩm quyền cho phép, kể cả xe ô tô có tay lái bên phải (tay lái nghịch) vào Việt Nam quá cảnh, tạm nhập, tái xuất có thời hạn để tham gia dự hội nghị, hội chợ, triển lãm, thể dục, thể thao, du lịch; trừ trường hợp xe không phải cấp biển số tạm thời theo Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  • Xe tạm nhập, tái xuất hoặc xe sản xuất, lắp ráp tại Việt Nam chạy thử nghiệm trên đường giao thông công cộng.
  • Xe phục vụ hội nghị do Đảng, Nhà nước tổ chức.

Người có nhu cầu đăng ký xe tạm thời cần hoàn thiện hồ sơ đăng ký xe tạm thời và thực hiện theo trình tự thủ tục đã được pháp luật quy định.

>>> Xem thêm: Hướng dẫn cách đổi biển số xe máy theo quy định hiện hành. 

Theo khoản 5 Điều 39 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, xe cơ giới, xe máy chuyên dùng được cấp biển số xe và đăng ký tạm thời trong các trường hợp sau:

  • Xe đã có chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng xe cơ giới, xe máy chuyên dùng để di chuyển từ nhà máy đến kho, cảng hoặc đến nơi đăng ký xe.
  • Xe làm thủ tục thu hồi để tái xuất hoặc chuyển quyền sử hữu; xe phục vụ sự kiện do Đảng, Nhà nước tổ chức; xe đăng ký ở nước ngoài được phép vào Việt Nam tạm nhập, tái xuất có thời hạn.
  • Xe chạy thử nghiệm thuộc đối tượng nghiên cứu phát triển, có nhu cầu tham gia giao thông và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Biển số tạm được cấp trong những trường hợp đặc biệt nhằm đảm bảo quản lý phương tiện trong quá trình di chuyển, thử nghiệm hoặc tham gia các sự kiện quan trọng. Việc đăng ký và sử dụng biển số tạm phải tuân thủ các quy định pháp luật để đảm bảo an toàn và trật tự giao thông. Người có nhu cầu cấp biển số tạm cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.

3. Thủ tục đăng ký biển số tạm

Thủ tục đăng ký biển số tạm
Thủ tục đăng ký biển số tạm

Việc đăng ký biển số tạm là một bước quan trọng để xe có thể tham gia giao thông hợp pháp trong thời gian chờ hoàn tất thủ tục đăng ký chính thức. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về hồ sơ, quy trình, lệ phí và thời hạn sử dụng biển số tạm để người dân thuận tiện thực hiện.

3.1. Hồ sơ cần chuẩn bị

Người mua xe cần chuẩn bị các giấy tờ sau để đăng ký biển số tạm:

  • Giấy khai đăng ký xe.
  • Giấy tờ của chủ xe theo quy định tại Điều 10 Thông tư 79/2024/TT-BCA.
  • Giấy tờ của xe (gồm một trong các giấy tờ sau):
    • Dữ liệu điện tử/bản sao chứng từ nguồn gốc xe/bản sao hóa đơn hoặc phiếu xuất kho.
    • Chứng nhận đăng ký xe (nếu có); nếu xe chưa đăng ký thì cần chứng từ nguồn gốc.
    • Văn bản cho phép tham gia giao thông của cơ quan có thẩm quyền, kèm theo danh sách xe và bản photo đăng ký xe của nước sở tại.
    • Văn bản xác nhận xe bảo đảm chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường do Cục Đăng kiểm Việt Nam cấp.
    • Văn bản phê duyệt đề nghị đăng ký xe tạm thời kèm danh sách xe của cấp có thẩm quyền.
  • Nếu chủ xe làm thủ tục thu hồi để tái xuất hoặc chuyển quyền sở hữu xe, đăng ký xe tạm thời sẽ đi kèm hồ sơ thu hồi mà không cần hồ sơ đăng ký xe tạm thời riêng.

3.2. Quy trình đăng ký biển số tạm

Có hai cách để thực hiện đăng ký biển số tạm:

Cách 1: Đăng ký trực tuyến toàn trình

Nếu đã có dữ liệu điện tử về phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng hoặc chứng nhận an toàn kỹ thuật bảo vệ môi trường của xe nhập khẩu, chủ xe thực hiện đăng ký qua cổng dịch vụ công như sau:

  • Bước 1: Kê khai giấy khai đăng ký xe và tải lên bản chụp hóa đơn bán hàng hoặc phiếu xuất kho trên cổng dịch vụ công.
  • Bước 2: Nộp lệ phí.
  • Bước 3: Nhận kết quả xác thực và in chứng nhận đăng ký xe tạm thời trên cổng dịch vụ công.

Cách 2: Đăng ký trực tuyến một phần hoặc trực tiếp tại cơ quan đăng ký xe

  • Bước 1: Chủ xe kê khai giấy khai đăng ký xe và nộp hồ sơ đăng ký xe tạm thời tại cơ quan đăng ký xe.
  • Bước 2: Cơ quan đăng ký xe tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ hợp lệ, thu lệ phí và cấp chứng nhận đăng ký xe tạm thời cùng biển số tạm thời.

3.3. Lệ phí đăng ký biển số tạm

Theo Thông tư 60/2023/TT-BTC, lệ phí đăng ký xe tạm thời được quy định như sau:

  • Cấp chứng nhận đăng ký tạm thời và biển số tạm thời bằng giấy: 50.000 đồng/xe/lần.
  • Cấp chứng nhận đăng ký tạm thời và biển số tạm thời bằng kim loại: 150.000 đồng/xe/lần.

3.4. Thời gian giải quyết

Nếu hồ sơ đăng ký xe tạm thời hợp lệ, cơ quan đăng ký xe sẽ tiến hành kiểm tra và xử lý ngay trong ngày làm việc. Sau khi hoàn tất xét duyệt, hệ thống sẽ thông báo kết quả cho chủ xe. Thời gian nhận biển số tạm có thể dao động từ 2 – 3 ngày làm việc, tùy theo số lượng hồ sơ tại cơ quan đăng ký xe. Chủ xe có thể đến nhận biển số tạm tại cơ quan đăng ký hoặc lựa chọn hình thức gửi qua đường bưu điện nếu có hỗ trợ.

3.5. Thời hạn sử dụng biển số tạm

Theo Điều 24 Thông tư 79/2024/TT-BCA, thời hạn sử dụng biển số tạm phụ thuộc vào mục đích đăng ký xe:

  • Xe làm thủ tục thu hồi để tái xuất hoặc chuyển quyền sở hữu, xe có chứng nhận chất lượng an toàn: 15 ngày, có thể gia hạn 01 lần tối đa không quá 15 ngày.
  • Xe phục vụ sự kiện của Đảng, Nhà nước; xe đăng ký nước ngoài được phép tạm nhập, tái xuất, quá cảnh vào Việt Nam: Thời hạn theo văn bản cho phép của cơ quan thẩm quyền.
  • Xe chạy thử nghiệm thuộc đối tượng nghiên cứu phát triển: Tối đa 06 tháng, có thể gia hạn mỗi lần không quá 06 tháng nếu cần thiết.

Việc đăng ký biển số tạm giúp xe được phép tham gia giao thông trong khi chờ hoàn tất các thủ tục đăng ký chính thức. Chủ xe cần thực hiện đúng quy trình và thời gian quy định để tránh vi phạm pháp luật và đảm bảo an toàn khi sử dụng phương tiện. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ cơ quan đăng ký xe để được hướng dẫn chi tiết.

>>> Bài viết liên quan: Thủ tục đăng ký biển tạm ô tô chi tiết. 

4. Các quy định và lưu ý khi sử dụng biển số tạm

Theo quy định tại Điều 19 Thông tư 79/2024/TT-BCA, phương tiện sau khi được cấp biển số tạm thời có thể tham gia lưu thông trên đường. Tuy nhiên, chủ phương tiện cần tuân thủ các quy định sau để tránh vi phạm pháp luật:

  • Giấy chứng nhận đăng ký xe tạm thời có thời hạn: Đây là loại giấy tờ có thời hạn sử dụng theo quy định tại Điều 22 Thông tư 79/2024/TT-BCA. Khi hết hạn, phương tiện không được phép lưu thông trên đường nếu chưa hoàn thành thủ tục đăng ký chính thức.
  • Xử phạt khi sử dụng biển số tạm thời hết hạn: Nếu xe đã được cấp biển số tạm thời nhưng vẫn lưu thông khi giấy chứng nhận đăng ký xe tạm thời đã hết hạn, chủ phương tiện sẽ bị xử phạt theo quy định tại  khoản 8 Điều 30 Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Cụ thể:
    • Cá nhân: Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 12.000.000 đồng.
    • Tổ chức: Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 24.000.000 đồng.
  • Xe mới mua chưa có biển số không được phép lưu thông: Theo khoản 3 Điều 53 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, phương tiện cơ giới phải được đăng ký và gắn biển số do cơ quan có thẩm quyền cấp trước khi lưu thông. Nếu vi phạm, chủ phương tiện có thể bị xử phạt theo khoản 5 Điều 17 Nghị định 168/2024/NĐ-CP:
    • Lỗi không có giấy đăng ký xe: Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng.
    • Lỗi xe không gắn biển số: Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng.

Lưu ý quan trọng:

  • Khi mua xe mới từ cửa hàng, chủ phương tiện cần làm thủ tục đăng ký xe tạm thời để được cấp biển số tạm trước khi lưu thông.
  • Biển số tạm thời chỉ có hiệu lực trong thời gian quy định, không thể sử dụng lâu dài thay thế biển số chính thức.
  • Khi giấy chứng nhận đăng ký xe tạm thời hết hạn, chủ phương tiện cần hoàn tất thủ tục đăng ký chính thức để tránh vi phạm và bị xử phạt.

Việc tuân thủ đúng các quy định về biển số tạm thời giúp chủ phương tiện đảm bảo quyền lợi khi tham gia giao thông và tránh các vi phạm hành chính không đáng có.

5. Câu hỏi thường gặp

Có được gia hạn biển số tạm không?

Có thể. Việc gia hạn biển số tạm phụ thuộc vào quy định của cơ quan đăng ký xe và tùy vào loại xe.

Xe có biển số tạm có được tham gia giao thông không?

Có. Xe có biển số tạm chỉ được tham gia giao thông trong phạm vi và thời gian quy định trong giấy phép đăng ký xe tạm thời.

Biển số tạm có hiệu lực trong bao lâu?

Biển số tạm có thời hạn tùy theo từng trường hợp cụ thể, do cơ quan đăng ký xe quy định.

Việc hiểu rõ về biển số tạm và thủ tục đăng ký giúp bạn dễ dàng hoàn thiện các giấy tờ cần thiết khi đưa xe vào lưu thông trong những trường hợp đặc biệt. Hy vọng bài viết trên Pháp lý xe đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan về quy trình đăng ký biển số tạm một cách nhanh chóng và đúng quy định. Đừng quên cập nhật những thay đổi mới nhất để đảm bảo tuân thủ pháp luật khi sử dụng phương tiện!

Bài viết liên quan